Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ben Martino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.21 | |
1 | Simon Jillson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Benjamin·Martino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.2 | |
17 | Jonathan Bolanos | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Tyler·Pasnik | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
60 | Cameron Duke | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
- | Benjamin Bender | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.64 | |
- | aron john | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
44 | julian bravo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
41 | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Brandon Cambridge | Tiền đạo | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.87 | |
40 | JahLane Forbes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.42 | |
- | George Marks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
- | Bill Tuiloma | Hậu vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.22 | ![]() ![]() |