[INT CF-] Ramsgate |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 11 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] Kingstonian |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 17 | 0 | 0.0% |
Ramsgate |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ramsgate |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-07-24 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 30-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.66 | -0.24 | -0.22 | B | 0.93 | 1 | 0.89 | H | X |
ENG RL1 | 10-01-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | T | 0.88 | 2 | 0.82 | T | T |
ENG RL1 | 17-12-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 13-12-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | T |
ENG FAC | 04-12-23 | 5 - 0 (3 - 0) | 11 - 2 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | B | 0.91 | 2 | 0.85 | B | T |
ENG RL1 | 22-11-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | T | 0.83 | 0.75 | 0.93 | T | T |
ENG FAC | 04-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 10 | -0.18 | -0.23 | -0.71 | T | 0.85 | -1.25 | 0.97 | B | H |
ENG FAT | 31-10-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 25-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%
Kingstonian |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 20-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 16-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 13-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 06-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 01-04-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 30-03-24 | 3 - 5 (1 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 23-03-24 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 20-03-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 10 | -0.21 | -0.24 | -0.68 | 0.94 | -1 | 0.82 | H | ||
ENG RYM | 16-03-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Ramsgate |
Ramsgate |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAT | 07-09-2024 | Khách | Sepei Unite | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAT | 07-09-2024 | Chủ | Eastbourne Town | 35 Ngày |