Kuwait
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Mohamed dahamTiền đạo11021117.2
2Sami Al SaneaHậu vệ00000000
-Hussain AshkananiTiền vệ00000006.2
5Fahad Al HajeriTiền vệ00000006.4
4Khaled HajiahHậu vệ00000007
-Jasem Al-Mutar-00010006.9
-Mohammad Al-NassarHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
-Khaled Al-MershedTiền vệ00000006.4
20Yousef Nasser Al SulaimanTiền đạo20200018.1
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Sulaiman AbdulghafoorThủ môn00000000
9Salman awadi alTiền đạo00010006.7
Thẻ vàng
19Moaath Al-DhafiriTiền vệ00000006
-Moath Al EneziTiền đạo00000006
23Abdulrahman Al FadhliThủ môn00000000
Thẻ đỏ
-Mobarak Al Faneeni-00000000
12Hamad Al HarbiHậu vệ00000006
-Fawaz Al MbeleshTiền đạo00000000
8Fawaz Al OtaibiTiền vệ00000000
11Eid Al RashediTiền vệ00000000
1Khaled Al RashidiThủ môn00000007.3
Thẻ vàng
16Ahmad Al DhefiriTiền vệ00011006.5
Thẻ vàng
6Sultan Al EneziHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
-Ahmad ZankiTiền đạo00000006.4
Iraq
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Ibrahim BayeshTiền vệ20130007.5
Bàn thắng
-Frans PutrosHậu vệ00000006.6
7Youssef AmynTiền vệ20000006.5
-Ahmed BasilThủ môn00000006.2
-Hussein AliHậu vệ20000006.4
-Rebin SulakaHậu vệ20000006.7
-merchas doskiHậu vệ00010007
Thẻ vàng
20Peter GwargisTiền vệ20020106.6
4Manaf YounnesHậu vệ00000000
-Osama RashidHậu vệ00000006.4
-Zidane IqbalTiền vệ00010007
Thẻ vàng
18Aymen HusseinTiền đạo20010006.7
-Akam Hashim RahmanHậu vệ10100007.4
Bàn thắng
-Ali Kadhim Hadi Al-ArdaweeThủ môn00000000
17Ali JassimTiền vệ20020107.5
10Mohanad AliTiền đạo10000006.1
16Amir Al-AmmariTiền vệ10000006.8
-Haron Ahmed ZubairTiền vệ00000000
-Ali Yousif HashimHậu vệ11010006.2
-ahmed yahyaHậu vệ00000000
-Mohamed·Al-TaayHậu vệ00000000
-Alai Hussain GhasemHậu vệ00000000
12Jalal HassanThủ môn00000000

Iraq vs Kuwait ngày 21-03-2025 - Thống kê cầu thủ