Bên nào sẽ thắng?

Uzbekistan
ChủHòaKhách
Korea DPR
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
UzbekistanSo Sánh Sức MạnhKorea DPR
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 6T 2H 1B
    1T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (AFC)-4] Uzbekistan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14941241131464.3%
752011317471.4%
742113814457.1%
64201131466.7%
[FIFA World Cup qualification (AFC)-8] Korea DPR
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14329182311821.4%
721410127828.6%
71158114714.3%
63121161050.0%

Thành tích đối đầu

Uzbekistan            
Chủ - Khách
UzbekistanNorth Korea
UzbekistanNorth Korea
UzbekistanNorth Korea
North KoreaUzbekistan
UzbekistanNorth Korea
UzbekistanNorth Korea
North KoreaUzbekistan
UzbekistanNorth Korea
North KoreaUzbekistan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL07-06-194 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.83-0.18-0.11T0.91-0.570.91TT
INT FRL13-10-182 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.56-0.31-0.25T-0.980.750.80TX
FIFA WCQL12-11-153 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.59-0.30-0.23T0.950.750.81TT
FIFA WCQL16-06-154 - 2
(4 - 0)
- -0.41-0.34-0.37B0.770.000.99BT
AFC10-01-151 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.50-0.31-0.29T0.780.25-0.90TX
FIFA WCQL11-11-111 - 0
(0 - 0)
- -0.61-0.29-0.22T0.920.750.90TX
FIFA WCQL11-10-110 - 1
(0 - 1)
- -0.48-0.31-0.36T0.880.250.88TX
INT CF29-08-080 - 0
(0 - 0)
- ---H---
KCTH24-12-072 - 2
(1 - 0)
- ---H0.96-0.250.88BT

Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Uzbekistan            
Chủ - Khách
IranUzbekistan
UzbekistanTurkmenistan
UzbekistanHong Kong
Hong KongUzbekistan
QatarUzbekistan
UzbekistanThailand
AustraliaUzbekistan
IndiaUzbekistan
UzbekistanSyrian
PalestineUzbekistan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL11-06-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.31-0.28H0.900.50.80TX
FIFA WCQL06-06-243 - 1
(2 - 1)
11 - 3-0.91-0.14-0.08T0.852.250.91TT
FIFA WCQL26-03-243 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.96-0.11-0.05T0.802.50.96TX
FIFA WCQL21-03-240 - 2
(0 - 0)
5 - 10-0.12-0.20-0.80T0.93-1.50.83TX
AFC03-02-241 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.43-0.32-0.33H-0.980.250.80TH
AFC30-01-242 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.62-0.29-0.22T0.800.75-0.98TT
AFC23-01-241 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.47-0.32-0.32H0.860.250.96TX
AFC18-01-240 - 3
(0 - 3)
4 - 1-0.06-0.14-0.94T0.80-2.250.90TT
AFC13-01-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.64-0.29-0.22H0.780.750.92TX
INT FRL07-01-240 - 1
(0 - 0)
- -0.19-0.27-0.67T0.85-10.91HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Korea DPR            
Chủ - Khách
JordanNorth Korea
North KoreaMyanmar
North KoreaSyrian
North KoreaJapan
JapanNorth Korea
MyanmarNorth Korea
SyrianNorth Korea
TajikistanNorth Korea
North KoreaTajikistan
IndiaNorth Korea
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL27-08-240 - 0
(0 - 0)
- -----
FIFA WCQL11-06-244 - 1
(3 - 0)
- -0.99-0.10-0.060.8030.90T
FIFA WCQL06-06-241 - 0
(0 - 0)
- -0.29-0.32-0.510.80-0.50.96X
FIFA WCQL26-03-240 - 3
(0 - 0)
- -----
FIFA WCQL21-03-241 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.93-0.13-0.060.792.250.97X
FIFA WCQL21-11-231 - 6
(0 - 3)
3 - 5-0.10-0.18-0.880.77-20.93T
FIFA WCQL16-11-231 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.64-0.30-0.210.760.750.94X
INT FRL19-07-190 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.51-0.28-0.330.980.50.84X
INT FRL15-07-191 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.40-0.28-0.44-0.9800.80X
INT FRL13-07-192 - 5
(0 - 3)
3 - 5-0.34-0.29-0.490.99-0.250.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

UzbekistanSo sánh số liệuKorea DPR
  • 16Tổng số ghi bàn18
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.8
  • 4Tổng số mất bàn9
  • 0.4Trung bình mất bàn0.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 0.0%TL thua30.0%
UzbekistanThời gian ghi bànKorea DPR
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    3
    0
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    3
    6
    Bàn thắng H1
    9
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
UzbekistanChi tiết về HT/FTKorea DPR
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
UzbekistanSố bàn thắng trong H1&H2Korea DPR
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Uzbekistan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL10-09-2024KháchKyrgyzstan5 Ngày
FIFA WCQL10-10-2024ChủIran35 Ngày
FIFA WCQL15-10-2024ChủUnited Arab Emirates40 Ngày
Korea DPR
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL10-09-2024ChủQatar5 Ngày
FIFA WCQL10-10-2024KháchUnited Arab Emirates35 Ngày
FIFA WCQL15-10-2024KháchKyrgyzstan40 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 64.3%Thắng21.4% [3]
  • [4] 28.6%Hòa14.3% [3]
  • [1] 7.1%Bại64.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [5] 35.7%Thắng7.1% [1]
  • [2] 14.3%Hòa7.1% [1]
  • [0] 0.0%Bại35.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.71 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.21 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.29
  • TB mất điểm
    1.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.86
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [5] 41.67%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 25.00%Hòa18.18% [2]
  • [1] 8.33%Mất 1 bàn54.55% [6]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Uzbekistan VS Korea DPR ngày 05-09-2024 - Thông tin đội hình