[BRA Youth Championship-] Petrolina PE U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 16.7% |
[BRA Youth Championship-] Sport Club Recife Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 50.0% |
Petrolina PE U20 |
Chủ - Khách |
---|
Petrolina PE U20Sport Club Recife Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 16-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Petrolina PE U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 24-05-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 18-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 08-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 20-04-24 | 3 - 3 (3 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 13-06-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | H | 0.79 | -0.5 | 0.91 | B | X |
BNY | 12-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 12-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 03-06-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 27-05-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 13-05-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Sport Club Recife Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 25-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 18-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 20-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 13-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 13-01-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.10 | 0.82 | 2 | 1.00 | T | ||
CSP YC | 10-01-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.31 | -0.32 | -0.52 | 0.76 | -0.5 | 0.94 | X | ||
CSP YC | 07-01-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | 0.80 | -1 | 0.90 | T | ||
CSP YC | 04-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | X | ||
BRA YCup | 06-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.33 | -0.30 | -0.50 | 0.99 | -0.25 | 0.77 | X | ||
BRA YCup | 30-08-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Petrolina PE U20 |
Petrolina PE U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |