UD Las Palmas
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
37Fábio SilvaTiền đạo10010006.9
8José CampañaTiền vệ00000006.4
10Alberto MoleiroTiền vệ10110016.7
Bàn thắng
16Oliver McBurnieTiền đạo00001016.9
18Viti RozadaHậu vệ00000007.5
Thẻ đỏ
28juanma herzogHậu vệ00000006.6
15Scott MckennaHậu vệ00010007
5Javi MuñozTiền vệ10000006.6
21Stefan BajceticHậu vệ00000006.6
4Alex SuárezHậu vệ00000000
1Jasper CillessenThủ môn00000006.9
3Mika MármolHậu vệ00000006.8
9Marc CardonaTiền đạo00000000
14Manu FusterTiền đạo00000000
13Dinko HorkašThủ môn00000006.9
24Adnan JanuzajTiền đạo00010000
12Enzo LoiodiceTiền vệ00000000
29Dario EssugoHậu vệ10000006.5
17Jaime MataTiền đạo00000000
35Israel Mora de LeonThủ môn00000000
23Álex MuñozHậu vệ00000000
2MarvinHậu vệ00000006.8
19Sandro RamírezTiền đạo00010006.7
RC Celta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Iker LosadaTiền đạo00010006.6
Thẻ vàng
7Borja IglesiasTiền đạo20001006.9
12Alfonso González MartínezTiền đạo50120007.3
Bàn thắng
13Vicente GuaitaThủ môn00000006.7
32Javier Rodríguez GalianoHậu vệ10020006.7
Thẻ vàng
2Carl StarfeltHậu vệ00000006.8
20Marcos AlonsoHậu vệ30000006.9
5Sergio·Carreira VilarinoHậu vệ10010006.3
25Damián Rodríguez SousaHậu vệ10000007.1
10Iago AspasTiền đạo00010006.4
23Hugo Alvarez AntunezTiền đạo00000000
1Iván VillarThủ môn00000000
-Marc·VidalThủ môn00000000
4Hugo SoteloTiền vệ00000000
16Jailson SiqueiraHậu vệ20000006.7
28Fernando López GonzálezTiền vệ20000006.6
Thẻ vàng
-Jones El-AbdellaouiTiền vệ00000000
18Pablo Durán FernándezTiền đạo00030000
24Carlos DominguezHậu vệ00000000
11Franco CerviTiền đạo00000000
8Fran BeltranTiền vệ00000006.1
6Ilaix MoribaTiền vệ20010006.5
21Mihailo RistićHậu vệ00000006.1

RC Celta vs UD Las Palmas ngày 01-04-2025 - Thống kê cầu thủ