RCD Mallorca
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Martin ValjentHậu vệ00000006.1
9Abdón PratsTiền đạo00000000
27Roberto NavarroTiền vệ00010006.83
2Mateu MoreyHậu vệ00010007.09
-Daniel Andres Luna GarciaTiền vệ00000000
3Antonio Latorre GruesoHậu vệ00000000
16Valery Fernandez EstradaTiền đạo00000006.14
6CopeteHậu vệ00010006.52
11Takuma AsanoTiền đạo10000006.1
23Pablo MaffeoHậu vệ00020006.72
1Dominik GreifThủ môn00000005.09
21RailloHậu vệ00000006.49
22Johan MojicaHậu vệ20000106.77
Thẻ vàng
14Dani RodriguezTiền vệ10000006.22
Thẻ vàng
5Omar MascarellHậu vệ00000006.52
12Samuel CostaHậu vệ10000005.75
10Sergi DarderTiền vệ10000006.06
Thẻ vàng
17Cyle LarinTiền đạo00000006.02
7Vedat MuriqiTiền đạo20000005.93
-Siebe Van Der HeydenHậu vệ00000000
20Francisco ChiquinhoTiền đạo00000000
18Antonio SánchezTiền vệ10000006.01
13Leonardo RománThủ môn00000000
Villarreal CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Yeremi PinoTiền đạo10100008.28
Bàn thắng
18Pape GueyeHậu vệ40000016.45
10Dani ParejoTiền vệ10101018.85
Bàn thắngThẻ đỏ
16Alejandro BaenaTiền đạo20100018.35
Bàn thắngThẻ vàng
7Gerard MorenoTiền đạo10010006.85
3Raúl AlbiolHậu vệ00000000
4Eric BaillyHậu vệ00000000
-Juan BernatHậu vệ00000000
-Pau Cabanes De La TorreTiền đạo00000006.62
14Santi ComesañaTiền vệ00000000
-Rubén GómezThủ môn00000000
5Willy KambwalaHậu vệ00000006.54
26Pau NavarroHậu vệ00000000
-Ramón TerratsHậu vệ00000006.08
1Luíz Lúcio Reis JúniorThủ môn00000007.16
17Kiko FemeniaHậu vệ10000017.53
2Logan CostaHậu vệ10100007.51
Bàn thắng
15Thierno BarryTiền đạo00001016.61
19Nicolas PépéTiền đạo00000006.59
22Ayoze PérezTiền đạo20000016.56
6Denis SuárezTiền vệ10000016.75
8Juan FoythHậu vệ00000006.4
23Sergi Cardona BermúdezHậu vệ00002007.6

Villarreal CF vs RCD Mallorca ngày 21-01-2025 - Thống kê cầu thủ