Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Nick DePuy | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.27 | |
- | Axel Picazo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.62 | |
1 | Simon Jillson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Elliot Panicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.59 | |
- | Forster Ajago | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ![]() ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Moises Tablante | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.93 | |
- | Nicholas Enrique Benalcazar | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
- | Isaiah Foster | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.74 | ![]() |
- | London Aghedo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.38 | |
- | Malik Pinto | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.61 | |
- | Paul Walters | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.11 | |
- | Alejandro Guido | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
43 | Jesus Armando Castellano Anuel | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.47 |