[WAL Cymru Championship-1] Llanelli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 17 | 10 | 2 | 61 | 25 | 61 | 1 | 58.6% |
14 | 8 | 4 | 2 | 34 | 11 | 28 | 2 | 57.1% |
15 | 9 | 6 | 0 | 27 | 14 | 33 | 1 | 60.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 66.7% |
[WAL Cymru Championship-11] Caerau Ely |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 9 | 5 | 15 | 42 | 41 | 32 | 11 | 31.0% |
14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 20 | 18 | 12 | 35.7% |
15 | 4 | 2 | 9 | 20 | 21 | 14 | 12 | 26.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | 3 | 16.7% |
Llanelli |
Chủ - Khách |
---|
Caerau ElyLlanelli |
LlanelliCaerau Ely |
Caerau ElyLlanelli |
Caerau ElyLlanelli |
LlanelliCaerau Ely |
Caerau ElyLlanelli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 11-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 03-11-23 | 4 - 0 (4 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 27-10-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 07-09-19 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL D1 | 10-03-18 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL D1 | 25-11-17 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Llanelli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 21-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.80 | -0.19 | -0.13 | B | 0.96 | 1.75 | 0.80 | T | X |
WALC | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 31-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | H | 0.99 | 1 | 0.77 | T | X |
WAL FAWC | 24-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 0 | -0.27 | -0.27 | -0.61 | T | 0.88 | -0.75 | 0.82 | T | H |
WAL FAWC | 17-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.77 | -0.20 | -0.15 | T | 0.88 | 1.5 | 0.82 | T | X |
WAL FAWC | 10-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.18 | -0.22 | -0.76 | T | 0.76 | -1.5 | 0.94 | B | X |
WAL FAWC | 30-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
WAL FAWC | 26-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 20-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.78 | -0.20 | -0.16 | H | 0.84 | 1.5 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Caerau Ely |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 21-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | X | ||
WALC | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 07-02-25 | 2 - 4 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.59 | -0.29 | -0.27 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
WAL FAWC | 04-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
WAL FAWC | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 17-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.57 | -0.25 | -0.29 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | X | ||
WAL FAWC | 11-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 03-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 26-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.18 | -0.21 | -0.73 | 0.94 | -1.25 | 0.82 | T | ||
WAL FAWC | 20-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 0 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%
Llanelli |
Llanelli |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WALC | 15-03-2025 | Khách | Connahs Quay Nomads FC | 8 Ngày |
WAL FAWC | 21-03-2025 | Khách | Pontypridd | 14 Ngày |
WAL FAWC | 28-03-2025 | Chủ | Afan Lido | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 21-03-2025 | Chủ | Goytre Utd | 14 Ngày |
WAL FAWC | 29-03-2025 | Chủ | Penrhiwceiber Rangers | 22 Ngày |
WAL FAWC | 05-04-2025 | Khách | Llantwit Major | 29 Ngày |