[BEL Women's Super League-5] Racing Genk (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 7 | 4 | 10 | 30 | 42 | 25 | 5 | 33.3% |
10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 15 | 15 | 5 | 40.0% |
11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 27 | 10 | 6 | 27.3% |
6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 19 | 0 | 0.0% |
[BEL Women's Super League-3] Standard Liege (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 10 | 6 | 5 | 35 | 21 | 36 | 3 | 47.6% |
11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 10 | 23 | 3 | 63.6% |
10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 13 | 5 | 30.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 66.7% |
Racing Genk (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BPL (W) | 04-05-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BPL (W) | 12-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BPL (W) | 25-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BPL (W) | 01-10-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 18-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.53 | -0.29 | -0.31 | H | 0.90 | 0.50 | 0.92 | T | X |
BPL (W) | 06-05-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 01-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BPL (W) | 10-12-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BPL (W) | 22-10-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 27-04-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | H | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Racing Genk (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BPL (W) | 14-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 06-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 30-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 14-08-24 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 04-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 25-05-24 | 4 - 2 (3 - 1) | 5 - 1 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | B | 0.88 | 2.5 | 0.88 | T | T |
BPL (W) | 17-05-24 | 2 - 5 (1 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 11-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 04-05-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 26-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Standard Liege (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BPL (W) | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | H | ||
BPL (W) | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 25-05-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 7 - 2 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | 0.90 | 1.5 | 0.86 | T | ||
BPL (W) | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 04-05-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 20-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 16-04-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Racing Genk (w) |
Racing Genk (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BPL (W) | 28-09-2024 | Khách | Anderlecht (W) | 8 Ngày |
BPL (W) | 05-10-2024 | Chủ | Zulte Waregem VV (W) | 15 Ngày |
BPL (W) | 12-10-2024 | Chủ | Club Brugge (W) | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BPL (W) | 28-09-2024 | Khách | Westerlo (W) | 8 Ngày |
BPL (W) | 05-10-2024 | Chủ | Club Brugge (W) | 15 Ngày |
BPL (W) | 12-10-2024 | Chủ | KAA Gent Ladies (W) | 22 Ngày |