[SCO Highland League-9] Huntly |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 15 | 3 | 14 | 66 | 55 | 48 | 9 | 46.9% |
16 | 7 | 1 | 8 | 34 | 30 | 22 | 10 | 43.8% |
16 | 8 | 2 | 6 | 32 | 25 | 26 | 8 | 50.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 9 | 15 | 83.3% |
[SCO Highland League-11] Deveronvale |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 13 | 3 | 17 | 48 | 76 | 42 | 11 | 39.4% |
17 | 7 | 2 | 8 | 30 | 38 | 23 | 9 | 41.2% |
16 | 6 | 1 | 9 | 18 | 38 | 19 | 11 | 37.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 66.7% |
Huntly |
Chủ - Khách |
---|
DeveronvaleHuntly |
HuntlyDeveronvale |
DeveronvaleHuntly |
DeveronvaleHuntly |
HuntlyDeveronvale |
HuntlyDeveronvale |
DeveronvaleHuntly |
HuntlyDeveronvale |
HuntlyDeveronvale |
DeveronvaleHuntly |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 07-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 27-01-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 16-09-23 | 0 - 6 (0 - 3) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 21-01-23 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 27-08-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 30-03-22 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 25-08-21 | 3 - 3 (1 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 05-12-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 14-12-19 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 10-08-19 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Huntly |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 02-11-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 26-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 19-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 28-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO HL | 21-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 18-09-24 | 3 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 07-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Deveronvale |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 02-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 19-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 12-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 05-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 28-09-24 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 21-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 18-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Huntly |
Huntly |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 21-12-2024 | Khách | Buckie Thistle FC | 7 Ngày |
SCO HL | 28-12-2024 | Chủ | Brechin City | 14 Ngày |
SCO HL | 04-01-2025 | Khách | Clachnacuddin | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 21-12-2024 | Chủ | Wick Academy | 7 Ngày |
SCO HL | 30-12-2024 | Chủ | fraserburgh | 16 Ngày |
SCO HL | 04-01-2025 | Khách | Buckie Thistle FC | 21 Ngày |