Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Veljko BirmančevićTiền đạo20030010
-Krystof DanekTiền đạo00000000
8Magnus Kofod AndersenTiền vệ10010000
29ermal krasniqiTiền đạo00000000
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000000
41Martin VitikHậu vệ00010000
27Filip PanákHậu vệ10010000
25Asger SørensenHậu vệ10010000
Thẻ vàng
6Kaan KairinenTiền vệ10001000
2Martin SuchomelTiền vệ21000000
18Lukáš SadílekTiền vệ10100010
Bàn thắng
20Qazim LaciTiền vệ00010000
30Jaroslav ZelenýHậu vệ00010000
22Lukáš HaraslínTiền đạo10010000
10Jan KuchtaTiền đạo21110000
Bàn thắng
-Adam ŠevínskýHậu vệ00000000
28Tomáš WiesnerTiền vệ00000000
26P. VydraHậu vệ00000000
16U. AririerisimHậu vệ01000000
44Jakub SurovcikThủ môn00000000
-Lukáš PenxaTiền vệ00000000
7Victor OlatunjiTiền đạo10010000
Synot Slovacko
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
- Jiří BorekThủ môn00000000
2Gigli NdefeHậu vệ00000000
5Filip VaškoHậu vệ00000000
-Stanislav HofmannHậu vệ00000000
7Martin KoscelníkHậu vệ30000000
4Andrej StojchevskiHậu vệ00000000
99Vlasiy SinyavskiyTiền đạo00030000
22Robert MiskovicTiền vệ00000000
Thẻ vàng
27Marko KvasinaTiền đạo00000000
-Martin·KudelaTiền vệ00000000
21Michael KrmenčíkTiền đạo00000000
30Tomáš FryštákThủ môn00000000
28Vlastimil DanicekHậu vệ00000000
-Stepan BeranTiền vệ00000000
19Jakub KřišťanHậu vệ00000000
20Marek HavlíkTiền vệ10010000
15Patrik BlahutTiền vệ00020000
10Michal TrávníkTiền vệ30000000
Thẻ vàng
24Pavel·JuroskaTiền vệ00000000
9Jiří KlímaTiền đạo10000000

Synot Slovacko vs Sparta Praha ngày 02-02-2025 - Thống kê cầu thủ