Synot Slovacko
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Petr ReinberkHậu vệ00000000
22Robert MiskovicTiền vệ00000000
21Michael KrmenčíkTiền đạo20000000
Thẻ vàng
17Matyas KozakTiền đạo00000000
7Martin KoscelníkHậu vệ10000006.5
18Seung-bin KimTiền đạo00000006.4
24Pavel·JuroskaTiền vệ10000006.1
-J. Hamza-00000000
15Patrik BlahutTiền vệ10010006.5
27Marko KvasinaTiền đạo00000006.7
Thẻ vàng
99Vlasiy SinyavskiyTiền đạo00000006.4
10Michal TrávníkTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
30Tomáš FryštákThủ môn00000000
29Milan HečaThủ môn00000006.6
2Gigli NdefeHậu vệ00010006.2
28Vlastimil DanicekHậu vệ10020007.2
4Andrej StojchevskiHậu vệ00000006.8
35Ondřej KukučkaHậu vệ10000006.4
-Stepan BeranTiền vệ00000006.8
20Marek HavlíkTiền vệ20000006.6
Teplice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Daniel TrubačTiền vệ30100007.6
Bàn thắng
23Lukáš MarečekHậu vệ00000006.2
33Richard·LudhaThủ môn00000000
35Matej RadostaTiền vệ00000000
12Mohamed YasserTiền đạo00020006.7
18Nemanja MićevićHậu vệ00000000
10F. HorskýTiền đạo00000000
27Ondrej KricfalusiHậu vệ00020006.9
29Matouš TrmalThủ môn00000006.9
3Josef·SvandaHậu vệ00000006.5
17denis halinskyHậu vệ10000007.8
Thẻ đỏ
16Dalibor VečerkaHậu vệ00000006.8
15Jaroslav HarustakHậu vệ11010007.3
Thẻ vàng
13Richard SedláčekTiền vệ20010007.1
6Michal BílekTiền vệ00000006.4
28Radek silerTiền đạo00000000
22Ladislav TakácsHậu vệ00000000
2Albert LabikHậu vệ00000006.3
14Ladislav KrejčíTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
19Robert JuklTiền vệ10000006.9
25Abdallah GningTiền đạo21000016.8
-D. LanghamerTiền vệ20000006.5

Teplice vs Synot Slovacko ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ