Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Albion RrahmaniTiền đạo30010016.6
46Joeri Jesse HeerkensThủ môn00000000
29ermal krasniqiTiền đạo10010006.8
-roman mokrovicsTiền đạo00000000
7Victor OlatunjiTiền đạo00000000
-Lukáš PenxaTiền vệ00000006.2
5Mathias Ross JensenHậu vệ00000006.2
44Jakub SurovcikThủ môn00000000
41Martin VitikHậu vệ00000000
6Kaan KairinenTiền vệ00001006.6
-Adam ŠevínskýHậu vệ00000000
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000006.2
28Tomáš WiesnerTiền vệ10000006.9
27Filip PanákHậu vệ20001017.7
25Asger SørensenHậu vệ10000007.1
26P. VydraHậu vệ10000000
16U. AririerisimHậu vệ00000007
Thẻ vàngThẻ đỏ
8Magnus Kofod AndersenTiền vệ00010007
20Qazim LaciTiền vệ40100019
Bàn thắngThẻ đỏ
30Jaroslav ZelenýHậu vệ20100007.7
Bàn thắng
10Jan KuchtaTiền đạo60010017.1
14Veljko BirmančevićTiền đạo00000006
Dynamo Ceske Budejovice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Robin PolanskyTiền vệ00000000
30Martin JanacekThủ môn00000000
20Michael HubínekHậu vệ00000006.3
10Filip HavelkaTiền vệ00000000
16Nico GorositoHậu vệ00000000
-Marvis Amadin OgiomadeTiền đạo00001000
19R. BerberiTiền vệ10010000
-Martin DouděraTiền vệ20010000
29Colin AndrewThủ môn00000000
22Peter PekaríkHậu vệ00000006.5
-J. Brabec-00000000
-Mamadou KonéHậu vệ20000000
Thẻ vàng
3petr hodousHậu vệ10010006.3
12Pavel OsmancikHậu vệ00000006.4
4Vaclav MikaHậu vệ10100000
Bàn thắngThẻ vàng
14Emil TischlerTiền vệ00010000
45Ubong EkpaiTiền đạo00000000
27David·KrchTiền vệ00000000
6adebayo quadri adediranTiền đạo10020000
15Ondrej CoudekHậu vệ00000000

Sparta Praha vs Dynamo Ceske Budejovice ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ