RC Sporting Charleroi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Nikola StulicTiền đạo00000006.82
7Isaac MbenzaTiền đạo10100008.6
Bàn thắng
70Alexis FlipsTiền vệ00000000
21Stelios AndreouHậu vệ00000000
28Raymond AsanteTiền đạo00000000
-Quentin Benaets-00000006.23
-A. Boukamir-00000000
5Etiene CamaraHậu vệ00000006.73
-Oday DabaghTiền đạo30000006.66
55Martin DelavalléeThủ môn00000000
24Mardochée NzitaHậu vệ00000006.96
30Mohamed KonéThủ môn00000006.88
98Jeremy PetrisHậu vệ30000016.99
95Cheick KeitaHậu vệ00000007.04
4Aiham OusouHậu vệ30000006.73
15Vetle Winger DragsnesHậu vệ00010006.85
22Yacine TitraouiTiền vệ00000007.31
6Adem ZorganeTiền vệ00000007.56
29Žan RogeljTiền vệ00000006.8
Thẻ vàng
18Daan HeymansTiền vệ20000005.36
KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Andrew HjulsagerTiền vệ20000005.59
5Leonardo Da Silva LopesTiền vệ00000000
19Franck SurdezTiền đạo00000006.51
13Stefan MitrovicHậu vệ00000006.24
24Sven KumsTiền vệ20100008.75
Bàn thắngThẻ đỏ
6Omri GandelmanTiền vệ00000006.35
30Célestin De SchrevelThủ môn00000000
27Tibe De VliegerTiền vệ00000000
12Hugo GamborHậu vệ00000006.13
33Davy RoefThủ môn00000006.95
18Matisse SamoiseTiền vệ00000006.24
4Tsuyoshi WatanabeHậu vệ00000006.24
23Jordan TorunarighaHậu vệ00000006.3
3Archie BrownHậu vệ10010005.61
Thẻ vàng
16Mathias DelorgeTiền vệ00000006.92
15Atsuki ItoTiền vệ20000007.07
11Momodou SonkoTiền đạo00011007.17
8Pieter GerkensTiền vệ00000006.25
29Hélio VarelaTiền đạo00000000
9Andri GuðjohnsenTiền đạo10000006.22

KAA Gent vs RC Sporting Charleroi ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ