[RUS FNL2-1] Dynamo Moscow B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 22 | 4 | 4 | 66 | 28 | 70 | 1 | 73.3% |
15 | 13 | 1 | 1 | 41 | 16 | 40 | 1 | 86.7% |
15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 12 | 30 | 1 | 60.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 13 | 66.7% |
[RUS FNL2-14] FC Tver |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 6 | 7 | 17 | 30 | 57 | 25 | 14 | 20.0% |
15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 26 | 13 | 14 | 20.0% |
15 | 3 | 3 | 9 | 15 | 31 | 12 | 13 | 20.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | 6 | 16.7% |
Dynamo Moscow B |
Chủ - Khách |
---|
FC TverDinamo Moscow B |
FC TverDinamo Moscow B |
FC TverDinamo Moscow B |
Dinamo Moscow BFC Tver |
Dinamo Moscow BFC Tver |
FC TverDinamo Moscow B |
FC TverDinamo Moscow B |
Dinamo Moscow BFC Tver |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 01-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 26-09-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.29 | -0.30 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | X |
RUS D2 | 30-07-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 15-05-22 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 16-04-22 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 06-05-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | B | 0.95 | 0.50 | 0.75 | B | T |
RUS D2 | 12-09-20 | 2 - 4 (0 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Dynamo Moscow B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 17-08-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 11-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.34 | -0.29 | -0.53 | B | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | H |
RUS D2 | 04-08-24 | 5 - 4 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 07-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 01-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 25-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | H | T |
RUS D2 | 19-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 13-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | T | 0.95 | 2.25 | 0.75 | T | X |
RUS D2 | 07-06-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | T | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
FC Tver |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 11-08-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 04-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 13 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS Cup | 01-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 28-07-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 07-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 01-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 25-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | X | ||
RUS D2 | 19-06-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 13-06-24 | 2 - 4 (2 - 1) | 6 - 8 | -0.40 | -0.29 | -0.46 | 0.97 | 0 | 0.73 | T | ||
RUS D2 | 07-06-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Dynamo Moscow B |
Dynamo Moscow B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D2 | 01-09-2024 | Khách | Dynamo Vologda | 7 Ngày |
RUS D2 | 08-09-2024 | Chủ | Chertanovo Moscow | 14 Ngày |
RUS D2 | 14-09-2024 | Khách | Dinamo Saint Petersburg | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D2 | 01-09-2024 | Chủ | Luki Energiya | 7 Ngày |
RUS D2 | 08-09-2024 | Khách | Dynamo Vologda | 14 Ngày |
RUS D2 | 15-09-2024 | Chủ | Rodina Moskva III | 21 Ngày |