Slovakia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Ľubomír ŠatkaHậu vệ00000000
21Matúš BeroTiền vệ10010005.88
Thẻ vàng
1Martin DúbravkaThủ môn00000006.92
Thẻ vàng
6Norbert GyömbérHậu vệ00010006.39
3Denis VavroHậu vệ00000006.82
14Milan ŠkriniarHậu vệ00000006.06
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
16Dávid HanckoHậu vệ10120007.77
Bàn thắng
8Ondrej DudaTiền vệ00000006.15
22Stanislav LobotkaTiền vệ00010006.26
10László BénesTiền vệ10000005.05
20David DurisTiền đạo10000005.54
15David StrelecTiền đạo00000006.36
7Tomas SuslovTiền đạo10020005.81
9Róbert BoženíkTiền đạo00000000
23Dominik GreifThủ môn00000000
13Patrik HrošovskýTiền vệ00000000
2Samuel·KozlovskyHậu vệ00000000
4Adam ObertHậu vệ00000006.63
19Tomas RigoTiền vệ00010006.55
12Marek RodákThủ môn00000000
Thẻ vàng
17Leo SauerTiền đạo00000000
18Ivan SchranzTiền đạo10000006.23
11Ľubomír TuptaTiền đạo00000000
Sweden
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Anton SaletrosTiền vệ00000006.79
13Ken SemaTiền vệ10020006.39
17Viktor GyökeresTiền đạo20101018.24
Bàn thắng
9Alexander IsakTiền đạo60141018.65
Bàn thắngThẻ đỏ
20nils zatterstromHậu vệ00000000
1Jacob Widell ZetterströmThủ môn00000000
8Daniel SvenssonHậu vệ00000000
15Carl StarfeltHậu vệ00000007.23
23Kristoffer NordfeldtThủ môn00000000
7Lucas BergvallTiền vệ00000000
6Samuel DahlHậu vệ00000000
10Emil ForsbergTiền vệ00000000
12Viktor JohanssonThủ môn00000006.31
3Victor LindelöfHậu vệ00000006.5
4Isak HienHậu vệ00010007.4
Thẻ vàng
5Gabriel GudmundssonHậu vệ10000006.83
Thẻ vàng
11Niclas EliassonTiền vệ10000005.17
18Yasin Abbas AyariTiền vệ10020006.94
21Dejan KulusevskiTiền đạo40040105.69
22Sebastian NanasiTiền vệ00000000
19Isac LidbergTiền đạo00000000
16Jesper KarlströmTiền vệ00000006.23
2Emil HolmHậu vệ00000006.18
Thẻ vàng

Sweden vs Slovakia ngày 17-11-2024 - Thống kê cầu thủ