[BRA Copa Fares Lopes-] Ferroviario CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 11 | 50.0% |
[BRA Copa Fares Lopes-] Floresta CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | 9 | 33.3% |
Ferroviario CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil CFL | 21-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA D3 | 28-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.48 | -0.34 | -0.33 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
BRA CE | 20-01-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 10 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
BRA D3 | 26-06-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.51 | -0.33 | -0.26 | B | 0.98 | 0.50 | 0.86 | B | H |
BRA CNF | 03-11-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.57 | -0.31 | -0.26 | H | 0.75 | 0.50 | 0.95 | T | X |
BRA CNF | 27-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.37 | -0.35 | -0.43 | H | 1.00 | 0.00 | 0.70 | H | X |
BRA D3 | 25-09-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.66 | -0.30 | -0.19 | B | 0.73 | 0.75 | 0.97 | B | X |
BRA D3 | 24-07-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.35 | -0.34 | -0.43 | H | 0.72 | -0.25 | -0.96 | B | H |
BRA CE | 16-01-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 11 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.75 | 0.50 | 0.95 | T | X |
BRA CE | 13-02-19 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 8 | -0.31 | -0.28 | -0.56 | B | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
Ferroviario CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil CFL | 01-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil CFL | 27-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil CFL | 21-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Brazil CFL | 16-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil CFL | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA D3 | 24-08-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.36 | -0.33 | -0.43 | H | 0.73 | -0.25 | -0.97 | B | T |
BRA D3 | 17-08-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 2 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.16 | B | -0.95 | 1.25 | 0.77 | B | T |
BRA D3 | 10-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.57 | -0.31 | -0.24 | B | 0.99 | 0.75 | 0.83 | B | T |
BRA D3 | 05-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | H | 0.75 | 0 | -0.93 | H | H |
BRA D3 | 27-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.42 | -0.32 | -0.36 | H | 0.76 | 0 | -0.94 | H | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Floresta CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil CFL | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 21-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Brazil CFL | 18-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 13-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 10-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D3 | 24-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.65 | -0.28 | -0.19 | -0.98 | 1 | 0.74 | X | ||
BRA D3 | 17-08-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 7 - 6 | -0.30 | -0.33 | -0.47 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | ||
BRA D3 | 12-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.42 | -0.35 | -0.35 | -0.93 | 0.25 | 0.74 | T | ||
BRA D3 | 04-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.62 | -0.29 | -0.20 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Ferroviario CE |
Ferroviario CE |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |