So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-2.75
0.90
0.95
3.5
0.75
17.00
8.80
1.02
Live
0.62
-2.5
-0.86
-0.93
3.5
0.69
12.50
6.80
1.12
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.21
1.5
0.01
17.50
13.00
1.01
BET365Sớm
1.00
-2.75
0.80
1.00
3.5
0.80
29.00
8.00
1.08
Live
0.85
-2.5
0.95
0.80
3.25
1.00
19.00
7.50
1.12
Run
-0.54
0
0.40
-0.20
1.5
0.13
101.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.94
-2.75
0.82
0.96
3.5
0.80
12.00
5.50
1.17
Live
0.92
-2
0.92
-0.98
3.5
0.80
12.00
5.50
1.17
Run
-0.66
0
0.50
-0.35
1.5
0.23
89.00
5.40
1.08
188betSớm
0.81
-2.75
0.91
0.96
3.5
0.76
17.00
8.80
1.02
Live
0.63
-2.5
-0.85
-0.93
3.5
0.70
12.50
6.80
1.12
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.20
1.5
0.02
17.50
13.00
1.01
SbobetSớm
0.85
-2.75
0.95
-0.95
3.5
0.75
24.00
7.30
1.03
Live
0.75
-2.5
-0.95
-0.98
3.5
0.78
11.00
6.60
1.10
Run
-0.66
0
0.50
-0.31
1.5
0.17
285.00
6.50
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Viamaterras Miyazaki (w)
ChủHòaKhách
NTV Tokyo Verdy Beleza
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Viamaterras Miyazaki (w)So Sánh Sức MạnhNTV Tokyo Verdy Beleza
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 48%So Sánh Phong Độ52%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Women's Empresss Cup-] Viamaterras Miyazaki (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63211571150.0%
[JPN Women's Empresss Cup-] NTV Tokyo Verdy Beleza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6321931150.0%

Thành tích đối đầu

Viamaterras Miyazaki (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Viamaterras Miyazaki (w)            
Chủ - Khách
Omiya Ardija (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Setagaya Sfida (W)
Viamaterras Miyazaki (W)JFA Academy Fukushima (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Diosa Izumo (W)
Setagaya Sfida (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Orca Kamogawa FC (W)
IGA Kunoichi (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Nittaidai University (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Gunma FC White Star (W)
AS Harima ALBION (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup14-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.53-0.29-0.33H0.900.50.80TX
JW Cup08-12-242 - 2
(2 - 1)
8 - 4---H--
JW Cup01-12-243 - 1
(2 - 1)
4 - 2---T--
JW Cup23-11-246 - 0
(2 - 0)
5 - 3---T--
JPN WD120-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.34-0.29-0.49B1.00-0.250.82BX
JPN WD113-10-244 - 3
(2 - 2)
5 - 3-0.75-0.23-0.18T0.801.250.90TT
JPN WD106-10-242 - 4
(0 - 4)
2 - 4-0.30-0.29-0.53T0.95-0.50.87TT
JPN WD129-09-242 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.18-0.24-0.70B-0.96-10.78BT
JPN WD116-09-246 - 1
(3 - 0)
6 - 3---T--
JPN WD108-09-240 - 1
(0 - 1)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%

NTV Tokyo Verdy Beleza            
Chủ - Khách
NTV Beleza (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Omiya Ardija (W)
INAC (W)NTV Beleza (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
NTV Beleza (W)Omiya Ardija (W)
Nojima Stella (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Vegalta Sendai (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup15-12-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.75-0.24-0.160.861.250.84X
JWL30-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.23-0.29-0.640.92-0.750.78X
JWL24-11-244 - 1
(3 - 0)
6 - 4-0.89-0.15-0.08-0.982.250.80T
JWL16-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.32-0.370.740-0.98X
JWL10-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-----
WJLC06-11-241 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.57-0.27-0.270.970.750.79X
JWL02-11-245 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.89-0.17-0.090.8420.86T
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.130.941.750.88X
JWL19-10-241 - 2
(0 - 2)
2 - 1-0.10-0.16-0.900.96-20.74X
JWL13-10-244 - 0
(3 - 0)
6 - 2-0.87-0.15-0.100.7520.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Viamaterras Miyazaki (w)So sánh số liệuNTV Tokyo Verdy Beleza
  • 27Tổng số ghi bàn21
  • 2.7Trung bình ghi bàn2.1
  • 12Tổng số mất bàn6
  • 1.2Trung bình mất bàn0.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Viamaterras Miyazaki (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
NTV Tokyo Verdy Beleza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Viamaterras Miyazaki (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem1XemXem1XemXem8XemXem10%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
NTV Tokyo Verdy Beleza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
651083.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Viamaterras Miyazaki (w)Thời gian ghi bànNTV Tokyo Verdy Beleza
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Viamaterras Miyazaki (w)Chi tiết về HT/FTNTV Tokyo Verdy Beleza
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Viamaterras Miyazaki (w)Số bàn thắng trong H1&H2NTV Tokyo Verdy Beleza
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Viamaterras Miyazaki (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
NTV Tokyo Verdy Beleza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Viamaterras Miyazaki (w) VS NTV Tokyo Verdy Beleza ngày 22-12-2024 - Thông tin đội hình