[ISR Youth League-] Hapoel Beer Sheva U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 16 | 2 | 0.0% |
[ISR Youth League-] Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 16 | 8 | 33.3% |
Hapoel Beer Sheva U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 13-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | T |
ISR U19 | 06-05-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 24-12-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | T | 0.93 | 0.00 | 0.83 | T | X |
ISR U19 | 05-09-20 | 4 - 1 (3 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 22-02-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | H | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ISR U19 | 19-10-19 | 3 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
ISR U19 | 13-04-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ISR U19 | 01-12-18 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.81 | -0.20 | -0.12 | H | 0.83 | -0.67 | 0.99 | T | T |
ISR U19 | 14-04-18 | 2 - 3 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 09-12-17 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
Hapoel Beer Sheva U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 21-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | H | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | X |
ISR U19 | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
IY Cup | 03-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 30-11-24 | 1 - 8 (0 - 4) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 06-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR U19 | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR U19 | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | B | 0.88 | 0.5 | 0.82 | B | X |
ISR U19 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 24-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 21-12-24 | 1 - 8 (1 - 5) | 3 - 5 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
ISR U19 | 14-12-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
ISR U19 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IY Cup | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 30-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.41 | -0.34 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.70 | T | ||
ISR U19 | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.48 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X | ||
ISR U19 | 26-10-24 | 2 - 6 (2 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
Hapoel Beer Sheva U19 |
Hapoel Beer Sheva U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |