So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
SbobetSớm
-0.97
-1.5
0.81
-
-
-
-
-
-
Live
-0.97
-1.5
0.81
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

SCCM Chabab Mohamedia
ChủHòaKhách
FUS Rabat
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SCCM Chabab MohamediaSo Sánh Sức MạnhFUS Rabat
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-16] SCCM Chabab Mohamedia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2003179493160.0%
100193251160.0%
100286242160.0%
602441320.0%
[Botola Pro-4] FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201055321735450.0%
1063122821460.0%
1042410914540.0%
63301361250.0%

Thành tích đối đầu

SCCM Chabab Mohamedia            
Chủ - Khách
Union Touarga Sport RabatSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatSCCM Chabab Mohamedia
Union Touarga Sport RabatSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatSCCM Chabab Mohamedia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D115-09-244 - 0
(3 - 0)
3 - 3-0.74-0.24-0.14B0.90-0.800.86BT
MAR D101-03-240 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.27-0.34-0.50B0.82-0.501.00BX
MAR D127-10-231 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.66-0.28-0.18B0.700.75-0.94BX
MAR D117-06-232 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.54-0.33-0.25B0.840.500.92BT
MAR D119-01-231 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.26-0.33-0.53H0.93-0.500.89BH
MAR D104-02-222 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.53-0.36-0.26B0.880.500.82BH
MAR D111-09-212 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.39-0.39-0.33T0.760.00-0.94TT
MAR D127-07-212 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.68-0.28-0.16B-0.981.000.80BH
MAR D108-05-210 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.36-0.31H0.970.250.85TX
INT CF23-01-211 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.51-0.31-0.33T0.740.250.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

SCCM Chabab Mohamedia            
Chủ - Khách
SCCM Chabab MohamediaRenaissance Sportive de Berkane
Raja Casablanca AtlhleticSCCM Chabab Mohamedia
IRT Itihad de TangerSCCM Chabab Mohamedia
CODM MeknesSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaDHJ Difaa Hassani Jadidi
Hassania AgadirSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaUTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association TetouanSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaMaghreb Fez
Wydad CasablancaSCCM Chabab Mohamedia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D125-12-240 - 2
(0 - 0)
0 - 12-0.08-0.18-0.86B1.00-1.750.82BX
MAR D122-12-243 - 0
(2 - 0)
10 - 1-0.93-0.13-0.06B0.802.250.96BH
MAR D108-12-241 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.76-0.23-0.13H0.861.250.96TX
MAR D130-11-241 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.72-0.25-0.15H-0.961.250.78TX
MAR D124-11-241 - 4
(0 - 2)
6 - 4-0.20-0.28-0.65B-0.96-0.750.78BT
MAR D110-11-242 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.77-0.23-0.12B0.811.25-0.99TT
MAR D102-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.18-0.29-0.65B0.73-1-0.97BT
MAR D125-10-243 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.65-0.29-0.18B0.760.75-0.94BT
MAR D122-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.23-0.33-0.56B0.79-0.75-0.97BX
MAR D119-10-243 - 2
(1 - 0)
6 - 0-0.90-0.15-0.07B0.8320.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

FUS Rabat            
Chủ - Khách
Union Touarga Sport RabatCODM Meknes
Hassania AgadirUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
Maghrib Association TetouanUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatMaghreb Fez
Club SalmiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Renaissance ZmamraUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatOlympique de Safi
FAR Forces Armee RoyalesUnion Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D123-12-245 - 1
(3 - 1)
5 - 2-0.65-0.29-0.190.760.75-0.94T
MAR D113-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.35-0.32-0.450.82-0.251.00X
MAR D106-12-243 - 3
(1 - 1)
2 - 3-0.52-0.32-0.270.920.50.90T
MAR D130-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.29-0.35-0.49-0.95-0.250.77T
MAR D125-11-241 - 1
(0 - 1)
14 - 4-0.49-0.35-0.28-0.960.50.78T
MAR D108-11-241 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.33-0.33-0.450.87-0.250.95H
MAR D103-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.35-0.390.9400.88X
MAR D127-10-243 - 1
(2 - 1)
0 - 4-0.31-0.34-0.470.95-0.250.87T
MAR D123-10-243 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.53-0.33-0.250.870.50.95T
MAR D118-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.58-0.30-0.240.970.750.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

SCCM Chabab MohamediaSo sánh số liệuFUS Rabat
  • 6Tổng số ghi bàn17
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.7
  • 23Tổng số mất bàn11
  • 2.3Trung bình mất bàn1.1
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 80.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

SCCM Chabab Mohamedia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem0XemXem10XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
SCCM Chabab Mohamedia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem0XemXem10XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem1XemXem0XemXem7XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%116.7%Xem
FUS Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SCCM Chabab MohamediaThời gian ghi bànFUS Rabat
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    14
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    0
    4
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SCCM Chabab MohamediaChi tiết về HT/FTFUS Rabat
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    15
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
SCCM Chabab MohamediaSố bàn thắng trong H1&H2FUS Rabat
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    15
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
SCCM Chabab Mohamedia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
FUS Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [10]
  • [3] 15.0%Hòa25.0% [10]
  • [17] 85.0%Bại25.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng20.0% [4]
  • [1] 5.0%Hòa10.0% [2]
  • [9] 45.0%Bại20.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    49 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    2.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.15 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.60
  • TB mất điểm
    0.85
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

SCCM Chabab Mohamedia VS FUS Rabat ngày 04-01-2025 - Thông tin đội hình