Kosovo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Fidan AlitiHậu vệ00000007.21
4Ilir KrasniqiTiền vệ00000006.49
Thẻ vàng
-Lirim KastratiTiền đạo00000006.69
-Altin ZeqiriTiền đạo00000000
-ermal krasniqiTiền đạo20010016.37
-Meriton KorenicaTiền đạo00000006.29
-Alban AjdiniTiền đạo00000000
-Kreshnik HajriziHậu vệ00000006.76
-Milot RashicaTiền đạo30130007.83
Bàn thắngThẻ đỏ
18Vedat MuriqiTiền đạo30001015.91
-Kenan HaxhihamzaThủ môn00000000
-Florian LoshajTiền vệ00000005.53
-Qendrim ZybaTiền vệ00000006.18
Thẻ vàng
-Bernard BerishaTiền đạo00000006.24
12Visar BekajThủ môn00000000
-Elbasan RashaniTiền đạo20000016.72
1Arijanet MurićThủ môn00000006.9
Thẻ vàng
-Muhamet·HyseniTiền đạo00000000
8Florent MuslijaTiền vệ10020006.31
7Zymer BytyqiTiền vệ20000116.63
5Lumbardh DellovaHậu vệ00000006.91
-Qendrim·ZybaTiền vệ00000006.18
Thẻ vàng
-Muhamet HyseniTiền đạo00000000
Israel
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Oscar GloukhTiền vệ20040006.06
1Daniel PeretzThủ môn00000000
23Yoav GerafiThủ môn00000000
-Avishay CohenHậu vệ00000000
11Sagiv YehezkelTiền đạo00020006.7
2Eli DasaHậu vệ10000006.22
-Omri GlazerThủ môn00000000
3Sean GoldbergHậu vệ00000006.34
-Avishay CohenHậu vệ00000000
21Dean DavidTiền đạo00000000
-Dor TurgemanTiền đạo00020000
-Yoav GerafiThủ môn00000000
14Gabi KanikovskiTiền vệ10020007.33
-Ramzi SafuriTiền vệ00010006.35
-D. TurgemanTiền đạo00020006.87
-Idan Toklomati JornoTiền đạo00000006.58
-Miguel VitorHậu vệ00000006.88
Thẻ vàng
-Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
16Mohammad Abu FaniTiền vệ00000006.88
9Tai BariboTiền đạo00000000
4Raz ShlomoHậu vệ00000000
-Neta LaviHậu vệ00010006.18
-Roy RevivoHậu vệ00010006.33
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Gadi KindaTiền vệ00000006.16
8Dor PeretzTiền vệ20000006.37
-Eran ZahaviTiền đạo30000005.27

Kosovo vs Israel ngày 13-11-2023 - Thống kê cầu thủ