Romania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Gabriel Nicolae ButaHậu vệ00000000
14Rares Catalin BurneteTiền đạo00000000
3Cristian IgnatHậu vệ00000000
15Catalin VulturarTiền vệ00000006.21
Thẻ vàng
11Stefan BaiaramTiền đạo00000000
Thẻ vàng
9Louis MunteanuTiền đạo00000000
19Rares IlieTiền đạo00001006.41
17darius oroianHậu vệ00000000
12Otto HindrichThủ môn00000000
4Costin AmzărHậu vệ00000000
Thẻ vàng
16luca mihaiTiền vệ00000000
1Razvan SavaThủ môn00000000
2Grigoras PanteaHậu vệ00000000
8Constantin GrameniTiền vệ00000006.02
Thẻ vàng
6Matei Cristian IlieHậu vệ10100006.93
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10marius corbuTiền vệ00000000
7Adrian MaziluTiền đạo00000000
10Octavian·PopescuTiền đạo00000000
20Stefan Calin·PanouiTiền vệ00000000
-R. PaşcalăuTiền vệ00000000
Finland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Topi KeskinenTiền vệ00000000
9Eetu MömmöTiền vệ00000000
-Ville KoskiHậu vệ00000000
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
20Otso LiimattaTiền đạo00000000
14Kalle·WalliusHậu vệ00000000
-agon sadikuTiền đạo00000000
-Henri SalomaaTiền đạo00000000
19henri salomaaTiền đạo00000000
6Santeri VäänänenTiền vệ00000006.17
Thẻ vàng
-Tomas GalvezHậu vệ00000000
16Pyyhtia NiklasTiền đạo00000006.55
Thẻ vàng
-Leo WaltaTiền vệ00000006.27
Thẻ vàng
2Rony JanssonHậu vệ00000000
1Lucas BergströmThủ môn00000006.14
Thẻ vàng
5Tony MiettinenHậu vệ00000000
-J. TalvitieTiền đạo00000000
-Lasse SchulzThủ môn00000000
22Miska YlitolvaHậu vệ00000000
-Jere KallinenTiền vệ00000000
8Adam MarkhievTiền vệ00000000
10Kai MeriluotoTiền đạo00000000

Romania U21 vs Finland U21 ngày 17-10-2023 - Thống kê cầu thủ