Japan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Ayumu SekoHậu vệ00000006.05
12Keisuke OsakoThủ môn00000000
15Daichi KamadaTiền vệ00021007.11
4Ko ItakuraHậu vệ00000006.6
10Ritsu DoanTiền vệ10010006.63
14Junya ItoTiền vệ10110018.27
Bàn thắng
-Shogo TaniguchiHậu vệ10010006.88
-Hayao KawabeTiền vệ00000000
-Takuma AsanoTiền đạo00000000
-Kosuke NakamuraThủ môn00000006.22
-Ryoya MorishitaTiền vệ00000000
7Kaoru MitomaTiền vệ10121018.38
Bàn thắng
-Yuki SomaTiền đạo10010006.64
9Kyogo FuruhashiTiền đạo10000006.63
21Reo HatateTiền vệ00000000
5Hidemasa MoritaTiền vệ00000006.6
-Atsuki ItoTiền vệ00000000
-Daniel SchmidtThủ môn00000000
6Wataru EndoTiền vệ00001006.82
-Sota KawasakiHậu vệ00000000
11Daizen MaedaTiền đạo10100008.23
Bàn thắng
13Keito NakamuraTiền vệ00000000
2Yukinari SugawaraHậu vệ10010016.51
21Hiroki ItoHậu vệ10100008.47
Bàn thắngThẻ đỏ
20Takefusa KuboTiền đạo10000005.7
Peru
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Christofer GonzálesTiền vệ30100008.32
Bàn thắng
2Luis AbramHậu vệ00000000
16Wilder CartagenaTiền vệ00000006.48
-Christian CuevaTiền vệ00000006.04
-Pedro GalleseThủ môn00000005.05
9Paolo GuerreroTiền đạo10020006.03
14Gianluca LapadulaTiền đạo10000005.98
-Marcos LópezHậu vệ10000006.55
8Sergio PeñaTiền vệ10000006.08
-Anderson SantamaríaHậu vệ00000006.36
-Yoshimar YotúnTiền vệ10000006.66
-Carlos ZambranoHậu vệ10000006.82
-Pedro AquinoHậu vệ00000006.34
-Roberto ReynaTiền đạo00010006.68
6Miguel TraucoHậu vệ00000000
23Alex ValeraTiền đạo00000000
-Christopher OlivaresTiền đạo00000000
15Miguel AraujoHậu vệ00000000
22Alexander CallensHậu vệ00000006.58
-José CarvalloThủ môn00000000
13Jesús CastilloTiền vệ00000000
12Carlos CácedaThủ môn00000000
20Edison FloresTiền vệ00010006.7
-Carlos Jhilmar LoraHậu vệ00000006.67

Japan vs Peru ngày 20-06-2023 - Thống kê cầu thủ