Switzerland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo00000000
-Nils·ReichmuthTiền vệ00000000
16leon avdullahuTiền vệ00000000
1Pascal David LoretzThủ môn00000006.32
2Severin OttigerHậu vệ00000000
9Lars VilligerTiền đạo00000000
7Daniel Dos Santos CorreiaTiền vệ00000000
5Bryan OkohHậu vệ00000000
14Theo MagninHậu vệ00000000
21Marvin KellerThủ môn00000000
18Bradley·FinkTiền đạo00000000
-ThÉo Berdayes MarquesTiền đạo00000000
20zachary athekameHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
-Luca Antony JaquezHậu vệ10100000
Bàn thắng
13Aurele AmendaHậu vệ00000000
-Albian HajdariHậu vệ00000006.82
Thẻ vàng
8valmir matoshiTiền vệ00000000
6Ardon JashariTiền vệ00000006.28
Thẻ vàng
-Donfack Ryan Gloire Fosso YmefackTiền vệ00000006.74
Thẻ vàng
22Franck SurdezTiền vệ00000000
Finland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Otso LiimattaTiền đạo00001006.71
Thẻ vàng
2Rony JanssonHậu vệ00000000
-Oiva JukkolaTiền đạo00000000
-liam mollerTiền vệ00000000
15Jussi NiskaHậu vệ00000000
19henri salomaaTiền đạo00000000
5Tony MiettinenHậu vệ00000000
-Ville KoskiHậu vệ00000000
14Kalle·WalliusHậu vệ00000000
11Casper TerhoTiền đạo10100007.82
Bàn thắngThẻ đỏ
-Luka HyryläinenHậu vệ00000000
-teemu hytonenTiền đạo00000000
23E. HenrikssonThủ môn00000000
-Doni ArifiHậu vệ00000000
22Miska YlitolvaHậu vệ00000000
1Lucas BergströmThủ môn00000000
-dario naamoHậu vệ00000000
-Naatan SkyttäTiền vệ00000000
8Adam MarkhievTiền vệ00000000
17Juho TalvitieTiền đạo00000000

Switzerland U21 vs Finland U21 ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ