Montenegro U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Igor PajovićTiền vệ00000000
16Nikola·JanjicTiền đạo00001006.3
-R. GjelajThủ môn00000000
5Arnel KujovićTiền vệ00000000
-Robert GjelajHậu vệ00000000
-Andrej BajovićTiền vệ00000006.05
Thẻ vàng
-Vasilije AdžićTiền vệ00000000
-Matija KrivokapicTiền đạo00000000
1Nikola IvezićThủ môn00000000
14Ljubomir PejovićHậu vệ00000000
11Dusan VukovicTiền vệ00000000
-Balša ToškovićTiền vệ10100008.35
Bàn thắngThẻ đỏ
-Velimir LjuticaTiền vệ00000000
-E. KujovicTiền vệ00000000
-Šaban KolićThủ môn00000000
19Ognjen GasevicHậu vệ00000000
-vuk strikovicTiền đạo00000000
12Sergej JoksimovićThủ môn00000000
8Ognjen BakicTiền vệ00000000
10Milan VukoticTiền vệ00000000
-igor pajovicTiền vệ00000000
21Andrej bajovicTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-vasilije adzicTiền vệ00000000
-Milan VukoticTiền vệ00000000
-Dusan·VukovicTiền đạo00000000
Armenia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gor MatinyanThủ môn00000006.03
8Erik PiloyanTiền vệ00000000
-Erik PiloyanHậu vệ00000000
-E. PiloyanTiền vệ00000000
14A. AventisianHậu vệ00000000
20Tigran AvanesyanTiền vệ00000006.05
Thẻ vàng
15D. IskenderianTiền đạo00000000
10Gevorg·TarakhchyanTiền đạo00000000
-Gor ManvelyanTiền vệ00000000
-Narek ManukyanTiền đạo00000000
-Sergey Mikaelyan-00000000
-Hamlet MnatsakanyanHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
11Narek AlaverdyanTiền vệ00000000
5Norayr NikoghosyanHậu vệ00000000
4Erik SimonyanHậu vệ00000000
1Gor matinyanThủ môn00000006.03
22Khariton·AyvazyanHậu vệ00000000
-A. Hakobyan-00000000
6Eduard·BagrintsevTiền đạo00000000
7Karen NalbandyanTiền vệ00000000
18M. HakobyanTiền đạo00000000
3Hamlet mnatsakanyanHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
-Levon DarbinyanTiền vệ00000000
23Sergey MuradyanHậu vệ00000000

Armenia U21 vs Montenegro U21 ngày 12-09-2023 - Thống kê cầu thủ