Ireland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Andrew MoranHậu vệ30001008.22
21Babajide Ezekiel AdeekoTiền vệ00000000
16Tiernan BrooksThủ môn00000000
5Garcia MacNultyHậu vệ40010007.72
3Sean RoughanHậu vệ30100107.78
Bàn thắng
7R. VataTiền vệ51010006.29
9Sinclair ArmstrongTiền đạo40100007.9
Bàn thắngThẻ vàng
-killian phillipsTiền vệ00000000
17M. O’MahonyTiền đạo00000000
15Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-FlexTiền vệ00040006.63
12Connor O'RiordanHậu vệ00000000
13Johnny KennyTiền đạo20000006.17
19Aidomo EmakhuTiền vệ30040006.6
-James FurlongHậu vệ00000000
1Josh KeeleyThủ môn00000006.13
2Sam CurtisHậu vệ00000007.42
Thẻ vàng
18James AbankwahHậu vệ00010007.62
6Joe·HodgeTiền vệ10020008.46
8Matthew HealyTiền vệ10000008.74
Thẻ đỏ
14Oliver O'NeillTiền vệ30000006.13
Latvia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-K. KaušelisTiền đạo00000005.55
21kaspars anmanisTiền vệ20100006.23
Bàn thắngThẻ vàng
-K. Grabovskis-00000000
-Gļebs PatikaTiền vệ00000005.52
Thẻ vàng
10bruno melnisTiền vệ00010006.65
Thẻ vàng
8Kristers penkevicsTiền vệ10010005.78
-R. MeļķisTiền vệ00010005.31
19ivans patrikejevsTiền vệ10100000
Bàn thắng
23Sergejs VilkovsThủ môn00000000
9Markuss KruglaužsTiền vệ00000000
-Gļebs MihaļcovsHậu vệ00000000
2davids druzininsHậu vệ00000006.25
-Ivans PatrikejevsTiền vệ10100007.9
Bàn thắng
-V. Purs-00000000
11kristofers rekisTiền vệ00000005.6
12raivo sturinsThủ môn00000000
-Janis BeksThủ môn00000007.05
-Oļģerds RaščevskisTiền vệ00010006.39
-Oskars Vientiess-00000005.8
Thẻ vàng
-rudolfs reingolcsHậu vệ00010005.25
Thẻ vàng
15ralfs maslovsHậu vệ10001005.13
Thẻ vàng

Ireland U21 vs Latvia U21 ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ