Slovenia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Svit SeslarTiền vệ00000000
16Srđan KuzmićHậu vệ00000000
-Ž. JevšenakTiền đạo00000000
11David Flakus BosiljTiền đạo00000000
8Marko BrestHậu vệ00000000
1Martin TurkThủ môn00000000
2M. IlenčičHậu vệ00000006.5
14Marcel RatnikHậu vệ00000006.71
Thẻ vàng
-M. RistićHậu vệ00000000
17Nino MilićHậu vệ00000000
4Adrian ZeljkovicTiền vệ00000006.02
Thẻ vàng
18Enrik OstrcTiền vệ00000000
-Dino KojićTiền vệ00000000
19Nejc GradisarTiền đạo00000000
9Tio CipotTiền vệ10100008.02
Bàn thắngThẻ đỏ
5Anel ZulicTiền vệ00000000
-Mark Strajnar-00000000
20jost pisekTiền vệ00000000
7Martin PečarTiền vệ00000000
12Zan Luk LebanThủ môn00000000
Cyprus U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kypros NeofytouHậu vệ00000000
1Stefanos·KittosThủ môn00000000
-Andreas Demetriou-00000000
-E. AntoniouHậu vệ00000000
13Strahinja·KerkezHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
14Giorgos Nicolas AngelopoulosTiền vệ00000000
5Irodotos ChristodoulouHậu vệ00000000
-S. Vrontis-00000000
-Andreas Shikkis-00000000
6panagiotis andreouTiền vệ00000006.65
Thẻ vàng
10Antonio FotiTiền vệ00000000
11Stavros GavrielHậu vệ00000005.87
Thẻ vàng
9Nikolaos KoutsakosTiền đạo00000006.3
7Andreas AsimenosTiền vệ00000000
2Nearchos ZinonosTiền đạo00000000
-Giorgos ViktorosHậu vệ00000000
-Konstantinos venizelosHậu vệ00000000
-Themistoklis ThemistokleousHậu vệ00000006.11
Thẻ vàng
-K. KoumpariTiền đạo00000000
22Panagiotis KyriakouThủ môn00000006.14

Slovenia U21 vs Cyprus U21 ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ