Estonia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Daniil SotsugovTiền vệ00000000
10Ramol SillamaaTiền vệ00000000
-Kevor PalumetsTiền vệ00000000
11Nikita MihhailovTiền vệ00000000
13Henri LeokeTiền đạo00000006.7
Thẻ vàng
-Nikita IvanovTiền vệ00000000
-Patrick Genro VeelmaTiền đạo00000000
-Sander Alex LiitHậu vệ00000000
8Nikita VassiljevTiền vệ00000000
18Tristan TeevaliTiền vệ00000000
12Ott NommThủ môn00000000
9Aleksandr SapovalovTiền đạo00000000
19Danil·KuraksinTiền vệ00000000
1Kaur KivilaThủ môn00000006.04
13Egert OunapuuTiền đạo00000000
2Kristo HussarHậu vệ00000000
-Egert ÕunapuuTiền đạo00000000
-Georg PankHậu vệ00000000
-Hugo PalutajaHậu vệ00000000
17Martin VetkalTiền vệ00000000
4Tanel TammikHậu vệ00000000
Poland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Aleksander BuksaTiền đạo00000000
-Ariel MosorHậu vệ00000000
11Filip MarchwinskiTiền vệ00000000
-Bartlomiej KludkaTiền vệ00000000
-Jan BieganskiHậu vệ00000000
2Ł. BejgerHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
3P.PedaHậu vệ00000000
-Michał RakoczyTiền vệ00000000
-Filip SzymczakTiền đạo10100008.14
Bàn thắngThẻ đỏ
-Kacper TobiaszThủ môn00000000
-Kacper BieszczadThủ môn00000000
-Arkadiusz PyrkaHậu vệ00000000
-Szymon WlodarczykTiền đạo00000006.56
Thẻ vàng
-UrbanskiTiền vệ00000000
-Tomasz WójtowiczTiền vệ00000000
-Milosz MatysikHậu vệ00000000
-M. OyedeleHậu vệ00001006.55
Thẻ vàng
-Maksymilian PingotHậu vệ00000000
-M. ŁęgowskiHậu vệ00000000
-Kajetan·SzmytTiền vệ00000000

Estonia U21 vs Poland U21 ngày 12-09-2023 - Thống kê cầu thủ