Iceland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Andri Fannar BaldurssonTiền vệ00000000
2Valgeir ValgeirssonHậu vệ00000000
14Hlynur Freyr KarlssonHậu vệ00000006.56
Thẻ vàng
4Logi Hrafn RobertssonHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
-Lúkas Jóhannes Blöndal PeterssonThủ môn00000005.94
5Ólafur GuðmundssonHậu vệ00000000
-Daniel Kristjánsson-00000000
-Gisli ThórdarsonHậu vệ00000000
12Adam Ingi BenediktssonThủ môn00000000
-Benoný Breki AndréssonTiền đạo00000000
18Hilmir Rafn MikaelssonTiền đạo00000000
21Eggert Aron GudmundssonTiền vệ00000000
23Davíd Snaer JóhannssonTiền vệ00000000
17Óskar BorgthórssonTiền vệ00000000
19Danijel Dejan DjuricTiền đạo00000000
-Arnor Gauti JonssonHậu vệ00000000
20Jakob Franz PálssonHậu vệ00000000
-Oliver StefanssonHậu vệ00000000
6Anton Logi LudvikssonTiền vệ00000006.78
Thẻ vàng
16Ari SigurpalssonTiền đạo00000000
-Benoný Breki AndréssonTiền đạo00000000
Denmark U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Tochi ChukwuaniTiền vệ10100007.7
Bàn thắng
0Elias JelertHậu vệ00000006.86
Thẻ vàng
-William Boving VickTiền vệ00000000
1Filip JorgensenThủ môn00000000
-Anton GaaeiHậu vệ00001006.12
4Lucas HeyTiền vệ00000000
14David KruseTiền vệ00000006.39
Thẻ vàng
9William OsulaTiền đạo00000000
-T. JørgensenTiền vệ00000000
16Andreas JungdalThủ môn00000000
21Jonas Jensen-AbbewHậu vệ00000000
-Mohammed DaramyTiền đạo00000000
-Conrad HarderTiền đạo00000006.03
Thẻ vàng
-Jacob Florentin Andersen-00000000
-Aske Adelgaard-00000000
19Jakob BreumTiền đạo00000000
-Villads Schmidt NielsenHậu vệ00000000
-Mathias KvistgaardenTiền đạo10100008.09
Bàn thắngThẻ đỏ
-Mika BierethTiền đạo00000000
-Isak JensenTiền đạo00001000
0Oliver Provstgaard·NielsenHậu vệ00000000

Denmark U21 vs Iceland U21 ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ