Montpellier (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Rosalie Chaine RochetteTiền đạo00000000
-Justine LerondThủ môn00000006.72
3Marie LevasseurHậu vệ20010007.73
13Celeste BoureilleTiền vệ30000006.2
24Océane DeslandesHậu vệ00000007.75
Thẻ đỏ
8Sonia OuchèneTiền vệ50040106.32
-Ella PalisTiền vệ00000006.55
Thẻ vàng
7Lea KhelifiTiền vệ20020006.71
-Ifeoma OnumonuTiền đạo00000006.04
-Jade RastocleHậu vệ00000007.37
-J. Rouquet-00010006.19
4Marion TorrentTiền vệ00000005.83
22Lola GstalterTiền đạo00010006.25
-elisa rambaudTiền đạo00000006.72
16Maria PetiteauThủ môn00000000
17Judith CoquetTiền vệ00020006.06
21Soufiya NgueleuTiền đạo10000006.73
-Ella PalisTiền vệ00000006.55
Thẻ vàng
9kethna louisHậu vệ00000006.34
-Elisa RambaudTiền đạo00000006.72
Strasbourg (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Chloe Neller-00010006.53
-Amanda ChaneyHậu vệ00000000
-Laurine HannequinTiền vệ10020006.02
-Chloe NellerTiền vệ00010006.53
-Manon Le PageThủ môn00000000
-Pilar Tony KhouryTiền đạo00000006.69
-Megane HoeltzelTiền vệ00000006.51
-Amanda chaneyHậu vệ00000000
-A. BéchéTiền đạo00000006.85
-F. Baldé-00000006.62
-manon wahlThủ môn00020007.48
-Pauline DechillyHậu vệ00020006.64
-Élise BonetTiền vệ10000006.75
Thẻ vàng
-Annaëlle Tchakounté KemajouHậu vệ00000006.51
-E. JezequelHậu vệ00010006.71
-Morgane DuporgeHậu vệ10000006.21
-Sierra EngeHậu vệ00020006.63
-Emma Catherine Loving-20000006.34
-Laurine hannequinTiền vệ10020006.02
-Lorena AzzaroTiền vệ00000006.32
-F. HoarauHậu vệ00020006.22
-Pauline DechillyHậu vệ00020006.64

Montpellier (w) vs Strasbourg (w) ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ