Turbine Potsdam (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lesley LergenmüllerThủ môn00000000
25Suya HaeringHậu vệ00000000
22Kornelia GrosickaTiền đạo00000006.58
-A. GrincencoTiền vệ00010006.75
13Marike-Aurora DommaschHậu vệ00000006.7
9Valentina·LimaniTiền đạo00010006.72
-F. Lüscher-00000006.34
-Laura lindnerTiền đạo00000000
-Valentina LimaniTiền vệ00010006.72
30Vanessa FischerThủ môn00000005.96
-C. KrawczykTiền vệ10000005.85
-M. Schmid-00000005.54
4Irena KuznezovHậu vệ00000005.57
5Lina ViandenHậu vệ00000006.27
Thẻ vàng
-M. HahnTiền vệ00000005.81
-S. ItoTiền vệ10000005.52
-J. CramerTiền vệ00000006.7
Thẻ vàng
8Kim SchneiderTiền vệ10000006.03
-N. SalmihujicTiền vệ20020016.03
38Laura LindnerTiền đạo00000000
Bayer Leverkusen (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-C. KehrerTiền vệ20000006.29
Thẻ vàng
2Selina·OstermeierHậu vệ20000007.24
24Lilla TuranyiHậu vệ10100008.54
Bàn thắng
-Emilie BragstadHậu vệ00000006.66
-Ida Katharina Daedelow-00000000
-Cornelia Kramer MoltkeTiền đạo30100007.83
Bàn thắng
-Friederike·AbtThủ môn00000006.35
-J. LevelsTiền vệ20011007.56
-Katharina·PiljicTiền vệ10000007.38
16Sofie ZdebelTiền vệ10000007.71
11Kristin KogelTiền vệ41100009.14
Bàn thắngThẻ đỏ
-Julie Aune JordeTiền vệ00000000
-D. Boboy-10000006.73
-Estrella Merino GonzalesTiền vệ00000006.81
-Julia MickenhagenTiền vệ00000000
-Juliette Vidal-00000006.74
-Karolin Lea VilhjálmsdóttirTiền vệ10000006.85
0Charlotte VollThủ môn00000000
-Loreen BenderTiền đạo10001008.12
0Menglu ShenTiền vệ00000006.51

Bayer Leverkusen (w) vs Turbine Potsdam (w) ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ