Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Santiago Morales | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Franco Negri | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.59 | ![]() |
- | dairon reyes | - | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.01 | |
- | Ryan Sailor | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | |
- | L. Sunderland | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | ![]() |
- | Dairon Reyes | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.01 | |
- | Ian Fray | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.32 | ![]() ![]() |
- | Cole Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.98 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | alan carleton | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | ![]() |
- | karim tmimi | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | javier armas | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | adyn torres | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
- | Noble Okello | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.68 |