Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Wiktor Artur Gromek | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | ![]() |
- | William Smith | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.06 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | khari ranson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.28 | |
- | brian okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Maldini Kacurri | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ![]() |
- | Josh Robinson | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.89 | |
- | Kristopher Elián Quesada-Thorn | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.36 | |
- | Zane Monlouis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.11 | |
- | Ayden Heaven | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | |
- | Jimi Gower | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.66 | |
- | Nathan Butler-Oyedeji | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.97 | ![]() ![]() ![]() |