[FRA U19-14] Ghisonaccia Prunelli U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 3 | 3 | 17 | 14 | 65 | 12 | 14 | 13.0% |
11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 32 | 10 | 14 | 27.3% |
12 | 0 | 2 | 10 | 4 | 33 | 2 | 14 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | 1 | 0.0% |
[FRA U19-5] Nice U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 7 | 5 | 52 | 22 | 37 | 5 | 45.5% |
12 | 5 | 7 | 0 | 31 | 11 | 22 | 3 | 41.7% |
10 | 5 | 0 | 5 | 21 | 11 | 15 | 5 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 50.0% |
Ghisonaccia Prunelli U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ghisonaccia Prunelli U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA U19 | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA U19 | 19-10-24 | 3 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FRA U19 | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA U19 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FRA U19 | 21-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FRA U19 | 15-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FRA U19 | 07-09-24 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FRA U19 | 01-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA U19 | 24-08-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nice U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA U19 | 02-11-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA U19 | 20-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.34 | -0.29 | -0.50 | 0.81 | -0.5 | -0.99 | T | ||
FRA U19 | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA U19 | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA U19 | 29-09-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA U19 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA U19 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
FRA U19 | 08-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA U19 | 31-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
FRA U19 | 24-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Ghisonaccia Prunelli U19 |
Ghisonaccia Prunelli U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA U19 | 17-11-2024 | Khách | Rodez Aveyron U19 | 7 Ngày |
FRA U19 | 24-11-2024 | Chủ | Saint Etienne U19 | 14 Ngày |
FRA U19 | 01-12-2024 | Khách | Marignane Gignac U19 | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA U19 | 17-11-2024 | Chủ | Ajaccio U19 | 7 Ngày |
FRA U19 | 24-11-2024 | Khách | Toulouse U19 | 14 Ngày |
FRA U19 | 01-12-2024 | Khách | Monaco U19 | 21 Ngày |