[AFC Champions League Elite-1] Yokohama F. Marinos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 7 | 18 | 1 | 85.7% |
4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 1 | 100.0% |
4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 7 | 2 | 50.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | 12 | 66.7% |
[AFC Champions League Elite-7] Shanghai Shenhua FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 12 | 10 | 7 | 37.5% |
4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 | 7 | 75.0% |
4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 9 | 0.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
Yokohama F. Marinos |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Yokohama F. Marinos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 30-01-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN D1 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.48 | -0.27 | -0.33 | B | 0.84 | 0.25 | -0.96 | B | X |
ACLE | 03-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 5 | -0.28 | -0.25 | -0.59 | T | 0.94 | -0.75 | 0.88 | T | T |
JPN D1 | 30-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.41 | -0.27 | -0.38 | T | 0.86 | 0 | -0.98 | T | T |
ACLE | 27-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.61 | -0.25 | -0.26 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | X |
JPN D1 | 16-11-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.38 | -0.25 | -0.42 | T | -0.96 | 0 | 0.84 | T | T |
JPN D1 | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.35 | -0.24 | -0.49 | T | -0.96 | -0.25 | 0.84 | T | X |
ACLE | 06-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 12 - 3 | -0.55 | -0.26 | -0.31 | T | 0.81 | 0.5 | 0.95 | T | T |
JPN D1 | 30-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.26 | -0.39 | H | 0.84 | 0 | -0.96 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Shanghai Shenhua FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ACLE | 04-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.80 | 0 | -0.98 | T | ||
ACLE | 27-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | 0.75 | 0.5 | -0.99 | X | ||
ACLE | 05-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | ||
CHA CSL | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | ||
CHA CSL | 27-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.90 | 2 | 0.80 | T | ||
ACLE | 23-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.77 | 0 | 0.99 | X | ||
CHA CSL | 18-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.81 | -0.20 | -0.13 | 0.77 | 1.5 | 0.93 | H | ||
ACLE | 01-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.38 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | H | ||
CHA CSL | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.16 | -0.21 | -0.78 | 0.82 | -1.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Yokohama F. Marinos |
Yokohama F. Marinos |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 15-02-2025 | Chủ | Albirex Niigata | 3 Ngày |
ACLE | 19-02-2025 | Khách | Shanghai Port | 7 Ngày |
JPN D1 | 22-02-2025 | Khách | Hiroshima Sanfrecce | 10 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACLE | 18-02-2025 | Chủ | Vissel Kobe | 6 Ngày |
CHA CSL | 22-02-2025 | Chủ | Changchun Yatai | 10 Ngày |
CHA CSL | 01-03-2025 | Chủ | Beijing Guoan | 17 Ngày |