[INT FRL-] Malaysia U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[INT FRL-] UzbekistanU21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
Malaysia U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Malaysia U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 18-12-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.61 | -0.27 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | X | ||
INT FRL | 16-12-18 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.19 | -0.23 | -0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.95 | H | ||
INT FRL | 14-12-18 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | ||
INT FRL | 12-12-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | X | ||
INT CF | 06-12-18 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 05-06-16 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 3 | -0.31 | -0.28 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | T | ||
INT FRL | 01-05-15 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | 0.40 | 0.5 | -0.58 | T | ||
INT FRL | 29-04-15 | 3 - 3 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | ||
INT FRL | 05-02-15 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 31-01-15 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
UzbekistanU21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 11-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-09-23 | 3 - 3 (1 - 1) | - | -0.23 | -0.22 | -0.67 | 0.94 | -1 | 0.82 | T | ||
INT FRL | 28-05-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
INT FRL | 27-05-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.29 | -0.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
INT FRL | 25-03-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRLW | 08-09-18 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.32 | -0.34 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | X | ||
INT FRLW | 06-09-18 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.16 | -0.23 | -0.76 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
INT FRLW | 04-09-18 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.39 | -0.20 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | X | ||
CIS Cup | 27-01-13 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | X | ||
CIS Cup | 25-01-13 | 2 - 3 (1 - 3) | - | -0.08 | -0.22 | -0.80 | -0.58 | 0.25 | 0.46 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 13%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |