Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Adam Pearlman | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.79 | ![]() |
79 | Andrei dumitru | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.77 | |
- | Kundai Mawoko | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Julian Altobelli | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8.21 | ![]() ![]() |
85 | Marko Stojadinovic | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.64 | ![]() |
- | Abraham Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.75 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Simon Jillson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ben Martino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
- | Julian Gaines | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.59 | |
- | Joey Akpunonu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.99 | ![]() |