So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
-0.25
-0.97
0.96
2
0.80
2.85
2.96
2.32
Live
-0.94
0
0.76
-0.93
2
0.72
3.00
2.60
2.50
Run
0.72
0
-0.90
-0.25
1.5
0.05
23.00
10.50
1.01
BET365Sớm
0.83
-0.25
0.98
-0.95
2.25
0.75
3.10
3.00
2.25
Live
-0.95
0
0.75
0.78
1.75
-0.97
2.90
2.80
2.50
Run
0.45
0
-0.60
-0.21
1.5
0.14
51.00
9.00
1.07
Mansion88Sớm
0.74
-0.25
-0.98
0.73
1.75
-0.97
3.10
2.86
2.29
Live
0.89
-0.25
0.95
-0.94
2
0.76
3.40
2.81
2.16
Run
0.80
0
-0.96
-0.19
1.5
0.08
41.00
4.20
1.16
188betSớm
0.76
-0.25
-0.98
-0.93
2
0.71
2.93
2.89
2.31
Live
-0.93
0
0.77
-0.92
2
0.73
2.91
2.66
2.49
Run
0.73
0
-0.89
-0.30
1.5
0.12
26.00
9.10
1.03
SbobetSớm
0.82
-0.25
1.00
-0.95
2
0.75
3.00
2.77
2.23
Live
0.76
-0.25
-0.93
-0.93
2
0.75
2.92
2.81
2.36
Run
-0.96
0
0.80
-0.26
1.5
0.12
95.00
5.50
1.08

Bên nào sẽ thắng?

Ascoli
ChủHòaKhách
ACD Virtus Entella
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AscoliSo Sánh Sức MạnhACD Virtus Entella
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    3T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-15] Ascoli
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35912143542391525.7%
175571618201629.4%
184771924191322.2%
64201041466.7%
[ITA Serie C-1] ACD Virtus Entella
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3421121552175161.8%
171241321140170.6%
17980231035152.9%
64201241466.7%

Thành tích đối đầu

Ascoli            
Chủ - Khách
ACD Virtus EntellaAscoli
ACD Virtus EntellaAscoli
AscoliACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaAscoli
AscoliACD Virtus Entella
AscoliACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaAscoli
ACD Virtus EntellaAscoli
AscoliACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaAscoli
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C109-09-242 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.40-0.33-0.39B0.870.000.95BT
ITA D206-03-210 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.38-0.33-0.37H0.910.000.97HX
ITA D222-11-201 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.44-0.30-0.34H-0.970.250.85TX
ITA D208-03-203 - 0
(3 - 0)
7 - 3-0.50-0.29-0.32B-0.980.500.80BT
ITA D225-10-192 - 1
(2 - 1)
3 - 5-0.49-0.30-0.29T-0.940.500.82TT
ITA D231-05-180 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.46-0.33-0.31H0.880.251.00TX
ITA D224-05-180 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.46-0.32-0.32H0.900.250.98TX
ITA D201-05-181 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.45-0.33-0.32H0.950.250.93TX
ITA D209-12-171 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.44-0.31-0.34H-0.970.250.85TX
ITA D204-04-172 - 1
(1 - 0)
4 - 12-0.53-0.30-0.27B0.930.500.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Ascoli            
Chủ - Khách
AscoliSpal
Legnago SalusAscoli
AscoliSestri Levante
Sassari TorresAscoli
AscoliGubbio
Vis PesaroAscoli
AscoliPontedera
ArezzoAscoli
AscoliNuovo Campobasso
Asd Pineto CalcioAscoli
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C120-12-241 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.56-0.31-0.25H-0.980.750.80TX
ITA C114-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.27-0.32-0.53T0.93-0.50.89TX
ITA C106-12-244 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.68-0.27-0.17T0.9510.87TT
ITA C101-12-241 - 2
(0 - 1)
9 - 2-0.48-0.32-0.32T0.840.250.98TT
ITA C124-11-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.49-0.34-0.29T-0.950.50.77TX
ITA C115-11-241 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.44-0.33-0.35H-0.960.250.78TH
ITA C110-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.58-0.29-0.24H0.930.750.89TX
ITA C103-11-241 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.46-0.33-0.34H0.930.250.89TH
ITA C130-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.49-0.33-0.31H0.800.250.96TH
ITA C127-10-241 - 0
(1 - 0)
1 - 2-0.34-0.33-0.45B0.82-0.251.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 29%

ACD Virtus Entella            
Chủ - Khách
Milan FuturoACD Virtus Entella
TernanaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaAsd Pineto Calcio
ArezzoACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaNuovo Campobasso
Sassari TorresACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaGubbio
Sestri LevanteACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaLucchese
PontederaACD Virtus Entella
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C122-12-241 - 2
(0 - 0)
2 - 7-0.25-0.35-0.560.90-0.50.80T
ITA C115-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.51-0.34-0.270.950.50.87H
ITA C108-12-244 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.69-0.27-0.160.8910.93T
ITA C102-12-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.40-0.35-0.370.8400.98T
ITA C124-11-243 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.49-0.35-0.28-0.960.50.78T
ITA C117-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.42-0.36-0.340.730-0.92X
ITA C110-11-242 - 1
(1 - 0)
9 - 1-0.56-0.33-0.23-0.970.750.79T
ITA C103-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.17-0.29-0.660.77-1-0.95X
ITA C130-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.58-0.31-0.230.940.750.82X
ITA C127-10-241 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.31-0.33-0.480.99-0.250.83H

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

AscoliSo sánh số liệuACD Virtus Entella
  • 13Tổng số ghi bàn15
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 8Tổng số mất bàn6
  • 0.8Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 50.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Ascoli
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem0XemXem12XemXem40%XemXem8XemXem40%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
ACD Virtus Entella
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem1XemXem7XemXem60%XemXem8XemXem40%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
651083.3%Xem466.7%116.7%Xem
Ascoli
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem3XemXem9XemXem40%XemXem9XemXem45%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
ACD Virtus Entella
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem4XemXem8XemXem40%XemXem12XemXem60%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AscoliThời gian ghi bànACD Virtus Entella
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    16
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    2
    Bàn thắng H1
    3
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AscoliChi tiết về HT/FTACD Virtus Entella
  • 2
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    16
    17
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
AscoliSố bàn thắng trong H1&H2ACD Virtus Entella
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    17
    18
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ascoli
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C119-01-2025ChủMilan Futuro7 Ngày
ITA C126-01-2025KháchLucchese14 Ngày
ITA C102-02-2025ChủAthletic Carpi21 Ngày
ACD Virtus Entella
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C119-01-2025KháchAthletic Carpi7 Ngày
ITA C126-01-2025ChủUS Pianese14 Ngày
ITA C102-02-2025KháchPescara21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 25.7%Thắng61.8% [21]
  • [12] 34.3%Hòa35.3% [21]
  • [14] 40.0%Bại2.9% [1]
  • Chủ/Khách
  • [5] 14.3%Thắng26.5% [9]
  • [5] 14.3%Hòa23.5% [8]
  • [7] 20.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.46 
  • TB mất điểm
    0.51 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.62
  • TB mất điểm
    0.62
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 27.27%Hòa40.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ascoli VS ACD Virtus Entella ngày 12-01-2025 - Thông tin đội hình