Denmark
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yussuf PoulsenTiền đạo10010006
13Patrick Chinazaekpere DorguHậu vệ00000000
-Anton GaaeiHậu vệ00000000
-Albert GrönbaekTiền vệ00010006.14
16Mads HermansenThủ môn00000000
-Matt O'RileyTiền vệ00000000
11Andreas Skov OlsenTiền đạo00000006.26
15Christian NørgaardTiền vệ00000006.18
-Peter Vindahl JensenThủ môn00000000
-Morten Wetche FrendrupTiền vệ00000000
19Jonas WindTiền đạo00000000
9Rasmus HojlundTiền đạo00000006.52
21Morten HjulmandTiền vệ00000006.32
10Christian EriksenTiền vệ20010005.24
8Gustav IsaksenTiền đạo40020006.23
-Victor KristiansenHậu vệ00010006.61
14Mikkel DamsgaardTiền vệ10000006.78
1Kasper SchmeichelThủ môn00000008.46
Thẻ đỏ
5Mads Roerslev RasmussenHậu vệ00000006.19
-Victor NelssonHậu vệ00000005.76
3Jannik VestergaardHậu vệ00000005.54
-Kasper DolbergTiền đạo00010006.88
Thẻ vàng
-Mads Bech SørensenHậu vệ00000000
Serbia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Djordje PetrovićThủ môn00000007.38
13Miloš VeljkovićHậu vệ00000006.48
4Nikola MilenkovićHậu vệ00000006.59
Thẻ vàng
-Strahinja PavlovicHậu vệ20010007.28
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
14Andrija ŽivkovićTiền vệ30010008.2
Thẻ vàng
10Nemanja GudeljTiền vệ00000006.39
6Nemanja MaksimovićTiền vệ00010006.45
8Andrija MaksimovićTiền vệ00000006.6
12Aleksandar JovanovićThủ môn00000000
-Strahinja ErakovicHậu vệ00000000
21veljko ilicThủ môn00000000
7Aleksa TerzićTiền vệ00000006.71
Thẻ vàng
11Lazar SamardzicTiền vệ00020006.5
23Dušan VlahovićTiền đạo70020135.39
9Aleksandar MitrovićTiền đạo100010015.34
5Saša ZdjelarTiền vệ00000006.6
17Mirko TopicTiền vệ00000000
22Nemanja StojicHậu vệ00000000
2Kosta NedeljkovicHậu vệ00000006.87
18Mihailo·IvanovicTiền đạo00010006.02
19Jan Carlo SimicHậu vệ00000000

Serbia vs Denmark ngày 19-11-2024 - Thống kê cầu thủ