Italy Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sofia CantoreTiền đạo30000005.85
90Arianna·CarusoTiền vệ30010006.5
99Laura GiulianiThủ môn00000007.77
Thẻ đỏ
91Lisa BoattinHậu vệ00000000
-Manuela GiuglianoTiền vệ10010006.98
23Cecilia SalvaiHậu vệ00000006.27
93Emma SeveriniTiền vệ00000000
4Aurora GalliTiền vệ00010000
Thẻ vàng
8Agnese BonfantiniTiền đạo10010010
-Valentina GiacintiTiền đạo20000006.86
-Lucia Di GuglielmoHậu vệ10020006.76
20Giada·GreggiTiền vệ00000006.89
89Martina LenziniHậu vệ00000006.29
-Valentina BergamaschiTiền vệ00000000
5Elena LinariHậu vệ10000006.69
13Elisa BartoliHậu vệ10000006.54
16giulia dragoniTiền vệ10020006.7
10Cristiana GirelliTiền đạo00000000
-chiara beccariTiền đạo00000000
87Rachele BaldiThủ môn00000000
15Michela CatenaTiền vệ00000006.72
11Barbara BonanseaTiền đạo10010006.31
Norway Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Celin IldhusoyTiền vệ20020000
19Elisabeth TerlandTiền đạo20000006.32
23Aurora Watten MikalsenThủ môn00000000
18Frida MaanumHậu vệ00000000
5Guro BergsvandHậu vệ00000006.74
-Guro ReitenTiền vệ00000006.33
22Sophie HaugTiền vệ10000006.18
-Caroline HansenTiền đạo20010006.66
14Lisa NaalsundTiền vệ00010006.64
6Maren MjeldeHậu vệ00000000
4Tuva HansenTiền vệ20000006.01
7Ingrid Syrstad EngenTiền vệ00000006.83
9Karina SaevikHậu vệ00010006.14
12Guro PettersenThủ môn00000000
16Mathilde HarvikenHậu vệ11000006.51
1Cecilie FiskerstrandThủ môn00000007.18
8Vilde RisaTiền vệ00020006.15
13Thea BjeldeTiền vệ10010005.92
-Ada HegerbergTiền đạo10000006.67
-signe gaupsetTiền vệ00000000
-Marthine OstenstadHậu vệ00000000
3Maria ThorisdottirTiền đạo00000005.89

Norway Women vs Italy Women ngày 31-05-2024 - Thống kê cầu thủ