[SCO Cup-] Penicuik Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | 6 | 33.3% |
[SCO Cup-] Musselburgh Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 5 | 9 | 33.3% |
Penicuik Athletic |
Chủ - Khách |
---|
Penicuik AthleticMusselburgh Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCOFAC | 27-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Penicuik Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCOFAC | 23-09-23 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCOFAC | 02-09-23 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 27-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCOFAC | 18-09-21 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCOFAC | 28-08-21 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 23-11-19 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCOFAC | 26-10-19 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 21-09-19 | 1 - 5 (0 - 3) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 31-08-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Musselburgh Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCOFAC | 30-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 23-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 02-09-23 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 17-09-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 27-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCOFAC | 28-08-21 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 05-06-21 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 21-12-20 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-10-19 | 4 - 3 (2 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |