So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.83
1.75
0.98
0.95
2.75
0.85
1.22
5.00
11.00
Live
0.95
1.75
0.85
0.85
2.5
0.95
1.25
5.00
11.00
Run
0.09
0
-0.15
-0.12
2.5
0.06
1.00
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.81
1.75
0.95
-
-
-
-
-
-
Live
0.81
1.75
0.95
-
-
-
-
-
-
Run
0.05
0
-0.29
-0.34
2.5
0.10
1.07
5.30
37.00

Bên nào sẽ thắng?

Young Africans
ChủHòaKhách
JKT Tanzania
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Young AfricansSo Sánh Sức MạnhJKT Tanzania
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Young Africans            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Young Africans            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

JKT Tanzania            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Young AfricansThời gian ghi bànJKT Tanzania
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    6
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Young AfricansChi tiết về HT/FTJKT Tanzania
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    3
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Young AfricansSố bàn thắng trong H1&H2JKT Tanzania
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Young Africans
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
JKT Tanzania
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [20] 87.0%Thắng29.2% [7]
  • [1] 4.3%Hòa41.7% [7]
  • [2] 8.7%Bại29.2% [7]
  • Chủ/Khách
  • [9] 39.1%Thắng12.5% [3]
  • [0] 0.0%Hòa12.5% [3]
  • [2] 8.7%Bại25.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    61 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.65 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    0.35 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [9] 81.82%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 9.09%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Young Africans VS JKT Tanzania ngày 22-10-2024 - Thông tin đội hình