Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
87 | Gabriel Arnold | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | |
- | Brady Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.29 | |
- | Ilijah Paul | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 6.64 | |
- | Hope Kodzo Avayevu | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.6 | |
- | Ifunanyachi Achara | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.91 | |
61 | Sean Karani | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.51 | |
72 | Nicolas schelotto | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.54 | |
- | Ruben Ramos Jr | Tiền vệ | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.27 | ![]() ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Tega Ikoba | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.98 | ![]() |
- | tyler clegg | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.48 | |
45 | Blake Pope | Tiền vệ | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.76 |