[ZA Women's League-] Durban Ladies FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | 3 | 0.0% |
[ZA Women's League-] Copper Belts FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 14 | 1 | 0.0% |
Durban Ladies FC (w) |
Chủ - Khách |
---|
Copper Belts FC (W)Durban Ladies FC (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAWL | 02-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Durban Ladies FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAWL | 24-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 17-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 27-07-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
SAWL | 06-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
SAWL | 30-06-24 | 2 - 4 (0 - 3) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 22-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
SAWL | 08-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SAWL | 01-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 28-04-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 24-03-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Copper Belts FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAWL | 24-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 11-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 03-08-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 29-06-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 21-04-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 13-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 31-03-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 04-11-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 30-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Durban Ladies FC (w) |
Durban Ladies FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |