Dinamo Minsk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Pavel SedkoTiền vệ20040017.1
-Dmitri PodstrelovTiền đạo00000005.8
49artem karatayThủ môn00000000
-Vladimir KhvashchinskiyTiền đạo00000000
-Trofim MelnichenkoTiền đạo10020007.4
-Gleb·ZherderTiền đạo30100118.1
Bàn thắng
-Igor ShkolikTiền vệ00000000
-Sergei PolitevichHậu vệ00000000
-Joseph OkoroTiền vệ10000000
17Ivan BakharTiền đạo00000000
-Aleksandr SachivkoHậu vệ00000000
-Fedor·LapoukhovThủ môn00000007.1
2Vadim PigasHậu vệ00031017.7
67Roman BegunovHậu vệ00000006.8
4Aleksei GavrilovichHậu vệ10100008.2
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Raí Lopes de OliveiraHậu vệ10010006.3
-Daniil KulikovHậu vệ20000007.2
26vladislav kalininHậu vệ00010006.8
Thẻ vàng
88Nikita DemchenkoTiền vệ00000007.5
-Raymond·AdeolaTiền đạo00000006.2
-B. AmianTiền vệ00000000
-Denis PolyakovHậu vệ00000000
Larne FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Cian BolgerHậu vệ00000005.5
Thẻ vàngThẻ đỏ
2Shaun WantHậu vệ10000006.1
Thẻ vàng
-Levi IvesHậu vệ00000006.8
8Mark RandallTiền vệ10010017.3
Thẻ vàng
4Aaron DonnellyHậu vệ00000006.5
27Chris GallagherHậu vệ10000006.1
Thẻ vàng
29Andy RyanTiền đạo30000116.4
Thẻ vàng
-benjamin mageeTiền đạo00000000
30Matthew LustyTiền đạo00010000
-J. BesantThủ môn00000000
16Jordan MceneffTiền vệ00000000
-Sam ToddHậu vệ00000000
-Joe ThomsonTiền vệ10010006.5
9Paul O'NeillTiền đạo10010006.6
25Dylan SloanTiền vệ00000000
7Conor·McKendryTiền đạo00000000
-Daniel Collett-00000000
1Rohan FergusonThủ môn00000006.1
23Tomas CosgroveHậu vệ00000007.4

Dinamo Minsk vs Larne FC ngày 13-12-2024 - Thống kê cầu thủ