[INT CF-] VSK Arhus |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Holstebro BK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | 2 | 0.0% |
VSK Arhus |
Chủ - Khách |
---|
Holstebro BKVSK Arhus |
Holstebro BKVSK Arhus |
Holstebro BKVSK Arhus |
VSK ArhusHolstebro BK |
Holstebro BKVSK Arhus |
VSK ArhusHolstebro BK |
VSK ArhusHolstebro BK |
Holstebro BKVSK Arhus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D3 | 22-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 10-02-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN D3 | 18-11-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 0 | -0.29 | -0.27 | -0.59 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | H |
DEN D3 | 14-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.75 | -0.22 | -0.18 | B | 0.79 | -0.80 | 0.91 | T | X |
DEN D3 | 13-11-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
DEN D3 | 20-08-22 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN D2 | 15-05-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
DEN D2 | 04-10-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
VSK Arhus |
Chủ - Khách |
---|
VSK ArhusMiddelfart G og |
BronshojVSK Arhus |
VSK ArhusSundby BK |
VSK ArhusBK Avarta |
FA 2000VSK Arhus |
VSK ArhusNaesby |
BK AvartaVSK Arhus |
VSK ArhusBronshoj |
Odder IGFVSK Arhus |
VSK ArhusAarhus AGF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DEN D3 | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | B | 0.95 | 0.5 | 0.75 | B | X |
DEN D3 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D3 | 02-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | B | 0.83 | 0.75 | 0.87 | B | T |
DEN D3 | 26-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D3 | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D3 | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
DEN D3 | 05-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D3 | 28-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
DAN Cup | 25-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.11 | -0.19 | -0.83 | B | 0.86 | -1.75 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
Holstebro BK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D3 | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D3 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.38 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | ||
DEN D3 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D3 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D3 | 20-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
DEN D3 | 12-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | -0.64 | -0.26 | -0.24 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
DEN D3 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D3 | 28-09-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | ||
DAN Cup | 25-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | ||
DEN D3 | 22-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
VSK Arhus |
VSK Arhus |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D3 | 08-03-2025 | Chủ | Holstebro BK | 28 Ngày |
DEN D3 | 15-03-2025 | Khách | IF Lyseng | 35 Ngày |
DEN D3 | 22-03-2025 | Chủ | Odder IGF | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D3 | 08-03-2025 | Khách | VSK Arhus | 28 Ngày |
DEN D3 | 16-03-2025 | Chủ | Brabrand | 36 Ngày |
DEN D3 | 22-03-2025 | Khách | Sundby BK | 42 Ngày |