[WAL Premier League-12] Aberystwyth Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 2 | 23 | 24 | 68 | 17 | 12 | 16.7% |
15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 29 | 11 | 12 | 20.0% |
15 | 2 | 0 | 13 | 10 | 39 | 6 | 12 | 13.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | 3 | 16.7% |
[WAL Premier League-10] Briton Ferry Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 9 | 5 | 16 | 45 | 58 | 32 | 10 | 30.0% |
15 | 4 | 4 | 7 | 22 | 28 | 16 | 10 | 26.7% |
15 | 5 | 1 | 9 | 23 | 30 | 16 | 8 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | 5 | 16.7% |
Aberystwyth Town |
Chủ - Khách |
---|
Briton Ferry AthleticAberystwyth Town |
Aberystwyth TownBriton Ferry Athletic |
Briton Ferry AthleticAberystwyth Town |
Aberystwyth TownBriton Ferry Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Welsh PR | 01-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.57 | -0.26 | -0.27 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | T |
Welsh PR | 11-01-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 5 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.42 | B | 0.93 | 0.00 | 0.89 | B | T |
Welsh PR | 02-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.96 | B | T |
INT CF | 16-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Aberystwyth Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Welsh PR | 11-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.75 | -0.21 | -0.16 | B | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | H |
Welsh PR | 07-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | B | 0.86 | 1.5 | 0.96 | B | H |
WAL CLC | 28-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | B | 0.81 | -2.5 | 0.89 | B | X |
Welsh PR | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | X |
Welsh PR | 07-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | B | 0.98 | 0.75 | 0.84 | B | X |
Welsh PR | 01-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.57 | -0.26 | -0.27 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | T |
Welsh PR | 24-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.29 | -0.27 | -0.55 | B | 0.95 | -0.5 | 0.81 | B | H |
Welsh PR | 11-01-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 5 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.42 | B | 0.93 | 0 | 0.89 | B | T |
Welsh PR | 01-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.18 | -0.10 | B | 0.75 | 1.75 | 0.95 | T | X |
Welsh PR | 26-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.20 | -0.25 | -0.68 | H | 0.91 | -1 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%
Briton Ferry Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Welsh PR | 11-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 13 | -0.43 | -0.27 | -0.41 | 0.86 | 0 | 0.96 | X | ||
Welsh PR | 07-03-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 9 - 7 | -0.38 | -0.28 | -0.46 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | T | ||
Welsh PR | 22-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | ||
Welsh PR | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 1 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | 0.89 | 1.25 | 0.93 | X | ||
Welsh PR | 01-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.57 | -0.26 | -0.27 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | T |
Welsh PR | 24-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 7 | -0.58 | -0.26 | -0.28 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | ||
Welsh PR | 11-01-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 5 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.42 | B | 0.93 | 0 | 0.89 | B | T |
Welsh PR | 04-01-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.78 | -0.23 | -0.15 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
Welsh PR | 31-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.52 | 0.76 | -0.5 | 0.94 | X | ||
Welsh PR | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | 0.91 | 1 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%
Aberystwyth Town |
Aberystwyth Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Welsh PR | 28-03-2025 | Chủ | Flint Town | 7 Ngày |
Welsh PR | 12-04-2025 | Khách | Newtown AFC | 22 Ngày |
Welsh PR | 19-04-2025 | Chủ | Connahs Quay Nomads FC | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Welsh PR | 29-03-2025 | Chủ | Connahs Quay Nomads FC | 8 Ngày |
Welsh PR | 12-04-2025 | Chủ | Flint Town | 22 Ngày |
Welsh PR | 19-04-2025 | Khách | Barry Town United | 29 Ngày |