[INT CF-] KF Vushtrria |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Kisvárda Master Good FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | 8 | 33.3% |
KF Vushtrria |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
KF Vushtrria |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Kosovo CUP | 04-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Kos D1 | 08-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Kos D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Kos D1 | 30-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Kosovo CUP | 08-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Kos D1 | 04-10-23 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Kosovo CUP | 19-04-23 | 6 - 0 (3 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Kos D1 | 14-04-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Kosovo CUP | 05-04-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Kosovo CUP | 15-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kisvárda Master Good FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 25-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.21 | -0.98 | 1 | 0.80 | X | ||
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | 0.76 | 1.25 | -0.94 | X | ||
HUN Cup | 30-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | ||
HUN D2E | 20-10-24 | 6 - 4 (5 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | 0.99 | 0 | 0.77 | X | ||
HUN D2E | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
KF Vushtrria |
KF Vushtrria |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Chủ | Vasas | 16 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Khách | Dafuji cloth MTE | 23 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Chủ | Tatabanya | 30 Ngày |