[INT CF-] Zawisza Bydgoszcz SA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 10 | 9 | 33.3% |
[INT CF-] Chemik Bydgoszcz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 10 | 3 | 16.7% |
Zawisza Bydgoszcz SA |
Chủ - Khách |
---|
Zawisza Bydgoszcz SAChemik Bydgoszcz |
Zawisza Bydgoszcz SAChemik Bydgoszcz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
PR CUP | 21-06-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Zawisza Bydgoszcz SA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 23-11-24 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | H | 0.91 | 0 | 0.91 | H | X |
Pol L3 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 02-11-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 26-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 23-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 12 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | H | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | X |
Pol L3 | 19-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.31 | -0.25 | -0.56 | T | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T | T |
Pol L3 | 05-10-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 28-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Chemik Bydgoszcz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-07-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 06-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-02-24 | 4 - 3 (4 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 15-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 05-08-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
PR CUP | 21-06-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 03-06-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 08-09-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Zawisza Bydgoszcz SA |
Zawisza Bydgoszcz SA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |